Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.376 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
AKEBIA QUINATA FLOWER EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA PEEL EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA SEED OIL
—
AKEBIA QUINATA STEM EXTRACT
—
AKEBIA TRIFOLIATA STEM EXTRACT
—
ALANGIUM SALVIIFOLIUM BARK EXTRACT
—
ALANGIUM SALVIIFOLIUM BARK POWDER
—
ALANINAMIDO ORNITHINE
—
ALANINE
—
ALANINE GLUTAMATE
—
ALANINE/HISTIDINE/LYSINE POLYPEPTIDE COPPER HCL
—
ALANYL GLUTAMINE
—
ALARIA PRAELONGA EXTRACT
—
Chiết xuất nấm Albatrellus confluens
ALBATRELLUS CONFLUENS EXTRACT
Hút ẩm hiệu quả, giữ nước cho da lâu dài · Cải thiện độ dẻo dai và mềm mại của da · Làm dịu da và giảm viêm nhờ thành phần polysaccharide
—
ALBATRELLUS OVINUS EXTRACT
—
ALBIZIA ADIANTHIFOLIA LEAF EXTRACT
—
ALBIZIA JULIBRISSIN BARK EXTRACT
—
ALBIZIA JULIBRISSIN BARK/SEED EXTRACT
—
ALBIZIA JULIBRISSIN BRANCH/LEAF EXTRACT
—
ALBIZIA JULIBRISSIN FLOWER EXTRACT
—
ALBIZIA JULIBRISSIN SEED EXTRACT
—
ALBUMEN
—
ALBUMEN EXTRACT
—
ALCALIGENES POLYSACCHARIDES
—
ALCANTAREA IMPERIALIS LEAF EXTRACT
—
ALCHEMILLA ALPINA EXTRACT
—
ALCHEMILLA VULGARIS EXTRACT
—
ALCHEMILLA VULGARIS FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT
—
ALCHORNEA CORDIFOLIA LEAF EXTRACT
—
ALEURITES FORDII BRANCH/FRUIT/LEAF EXTRACT