Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
SOPHOCARPINE
Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da · Làm mềm mại và mịn màng bề mặt da · Cải thiện độ đàn hồi của da
SOPHORA ANGUSTIFOLIA ROOT EXTRACT
Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại da · Điều hòa và nuôi dưỡng da khô · Chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên bảo vệ da
SOPHORA JAPONICA EXTRACT
Cung cấp và giữ lại độ ẩm cho da · Mạnh mẽ chống oxy hóa nhờ hàm lượng flavonoid cao · Làm dịu da kích ứng và viêm
SORBETH-222 HEXA(AMINOETHYL ETHER)
Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài thông qua tác dụng humectant · Cải thiện mềm mại và độ mịn của da nhờ việc tăng cứng cáp của tế bào · Tạo cảm giác mịn và bóng khỏe cho da mà không gây nhờn
SORBETH-30
Dưỡng ẩm hiệu quả: giữ nước trên bề mặt và trong lớp biểu bì · Tăng khả năng hòa tan các thành phần khác · Cải thiện độ bóng mềm và kết cấu của sản phẩm
SORBETH-40
Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da lâu dài · Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp các dầu và nước kết hợp hoàn hảo · Làm mềm và mịn da, cải thiện độ đàn hồi tổng thể
SORBITOL/SEBACIC ACID COPOLYMER BEHENATE
Cung cấp độ ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài trên da · Làm mềm mại và cải thiện độ mịn của làn da · Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm