Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·7.852 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
C12-20 ISOPARAFFIN
C14-15 DIALKYL CARBONATE
2
Palmitate Glycol C14-16

C14-16 GLYCOL PALMITATE

Cấp nước và duy trì độ ẩm cho da · Tạo lớp emollient mềm mại trên bề mặt da · Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm

C14-18 ACID GLYCOL ESTER
C14-18 ALKYL ETHYLHEXANOATE
C14-18 GLYCOL
C14-20 ALKANE
C14-22 ALKANE
C14-30 ALKYL BEESWAX
C15-18 GLYCOL
C15-35 ISOPARAFFIN/ISOALKYLCYCLOALKANES
C16-17 ALKYL BENZOATE
C16-17 ISOALCOHOLS
C16-18 HYDROXYALKYL HYDROXYDIMERDILINOLEYL ETHER
C16-23 ALKANE
C16-24 ALKYL C16-24 ACIDATE
C16-36 ALKYL STEARATE
C18-20 GLYCOL ISOSTEARATE
C18-22 HYDROXYALKYL HYDROXYPROPYL GUAR
1
Olefin C18-26 (Hỗn hợp Alpha Olefin tuyến tính)

C18-26 OLEFIN

Dưỡng ẩm và làm mịn da hiệu quả mà không gây bóng dầu · Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da · Tạo lớp bảo vệ nhẹ giúp giữ độ ẩm tự nhiên

C18-28 ALKYL ACETATE
C18-29 ALKANE
C18-30 ACID GLYCOL ESTER
2
Glycol C18-30

C18-30 GLYCOL

Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da lâu dài · Tăng độ mềm mại và mịn màng của da · Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện texture sản phẩm

C18-36 ACID GLYCOL ESTER
C18-36 ACID TRIGLYCERIDE
C18-38 ALKYL BEESWAX
C1-8 ALKYL TETRAHYDROXYCYCLOHEXANOATE
C20-24 ALKYL DIMETHICONE
3
Methicone Alkyl C20-24

C20-24 ALKYL METHICONE

Dưỡng ẩm sâu và tạo thành rào cản bảo vệ da lâu dài · Mang lại cảm giác mềm mịn và mượt mà tự nhiên · Cải thiện độ bám và kết cấu của sản phẩm skincare