Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
POLYSTYRENE/HYDROGENATED POLYISOPENTENE COPOLYMER
Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm · Tăng độ ổn định và lâu trôi của cosmetic · Tạo cảm giác mịn mà không bề bệch
POLYTERPENE
Giúp làm yếu cấu trúc protein của tóc, hỗ trợ quá trình tẩy lông hiệu quả · Có nguồn gốc từ các terpene tự nhiên, mang tính chất bền vững hơn so với hóa chất tổng hợp · Dễ hòa tan và pha trộn trong các công thức sản phẩm chăm sóc
POLYUREA CROSSPOLYMER-1
Hấp thụ mồ hôi và dầu dư thừa trên da · Cải thiện độ mịn và kết cấu của mỹ phẩm · Tạo cảm giác khô thoáng mà không gây kích ứng
POLYURETHANE-11
Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, cải thiện độ tuổi thọ của sản phẩm · Tăng cường độ dẻo dai và mềm mại cho da, giảm cảm giác khô ráp · Cải thiện khả năng giữ nước và giữ độ ẩm của sản phẩm
POLYURETHANE-29
Tạo màng bảo vệ lâu dài trên tóc và da · Cố định kiểu tóc hiệu quả mà không làm tóc cứng nhắc quá mức · Cải thiện độ mịn và độ bóng của tóc
POLYURETHANE-34
Tăng độ bền và sự bám dính của công thức mỹ phẩm · Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da · Tạo lớp bảo vệ bề mặt mà không cảm giác nặng nề
POLYURETHANE-35
Tăng cường độ bám và độ lâu trôi của makeup · Tạo lớp bảo vệ mềm mại trên da · Cải thiện kết cấu và độ dẻo của sản phẩm