Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.544 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
AMMONIUM PERSULFATE
—
AMMONIUM PHOSPHATE
—
AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE
—
AMMONIUM SHELLACATE
3
Copolymer Styrene/Acrylat Ammonium
AMMONIUM STYRENE/ACRYLATES COPOLYMER
Tạo màng mỏng bảo vệ trên da · Cải thiện độ che phủ và opacity của sản phẩm · Tăng độ bền và độ lâu của công thức mỹ phẩm
—
AMMONIUM STYRENE/ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE/LAURYL ACRYLATE COPOLYMER
—
AMMONIUM STYRENE/MA COPOLYMER
—
AMMONIUM SULFATE
—
AMMONIUM THIOCYANATE
—
AMMONIUM THIOGLYCOLATE
—
AMMONIUM THIOLACTATE
—
AMMONIUM VA/ACRYLATES COPOLYMER
—
AMMONIUM VA/CROTONIC ACID COPOLYMER
—
AMMONIUM VANADATE
—
AMODIMETHICONE
—
AMODIMETHICONE HYDROXYSTEARATE
—
AMODIMETHICONE/MORPHOLINOMETHYL SILSESQUIOXANE COPOLYMER
—
AMODIMETHICONE/SILSESQUIOXANE COPOLYMER
—
AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER
—
AMP-ACRYLATES/ALLYL METHACRYLATE COPOLYMER
—
AMP-ACRYLATES/C1-18 ALKYL ACRYLATE/C1-8 ALKYL ACRYLAMIDE COPOLYMER
—
AMP-ACRYLATES/C1-18 ALKYL ACRYLATE/C1-8 ALKYL ACRYLAMIDE/HYDROXYETHYLACRYLATE...
4
Copolymer AMP-Acrylate
AMP-ACRYLATES COPOLYMER
Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên da · Cải thiện độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm · Giúp giữ độ ẩm và ngăn chặn mất nước qua da
4
Copolymer AMP-Acrylates/Diacetoneacrylamide
AMP-ACRYLATES/DIACETONEACRYLAMIDE COPOLYMER
Tạo màng bảo vệ bền vững trên da và tóc · Cải thiện độ bóng và làm mịn bề mặt · Giữ ẩm hiệu quả trong thời gian kéo dài
—
AMP-ACRYLATES/DIMETHYLAMINOETHYLMETHACRYLATE COPOLYMER
—
AMP-ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE COPOLYMER
—
AMP-ACRYLATES POLYACRYLATE CROSSPOLYMER-9
—
AMPD-ACRYLATES/DIACETONEACRYLAMIDE COPOLYMER
—
AMYLODEXTRIN
1
Tinh bột amylopectin
AMYLOPECTIN
Kiểm soát độ sệt và cải thiện kết cấu công thức · Tạo hiệu ứng mịn màng trên da · Giúp sản phẩm dễ tán và dễ hấp thụ