Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
BASIC BLUE 99
Cung cấp màu xanh bền vững cho tóc · Khả năng phủ màu sâu trên các sợi tóc · Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
BASIC RED 1
Cung cấp màu đỏ sáng, bền màu trên tóc · Khả năng bao phủ tốt cho tóc xám và tóc đã tẩy · Tạo sắc độ đồng đều và ổn định lâu dài
BASIC RED 1:1
Cung cấp màu đỏ sáng và bền lâu cho tóc · Độc tính thấp khi sử dụng theo đúng liều lượng · Cho phép tạo ra các tông màu đỏ đa dạng
BASIC RED 76
Cung cấp màu đỏ sáng, tươi mới và bền màu trong công thức nhuộm tóc · Độ ổn định cao, không bị phai màu nhanh dưới tác động của ánh nắng và gội đầu · Khả năng thâm nhập đều vào sợi tóc, tạo độ bám dính và phân bố màu sắc đồng nhất
BASIC VIOLET 16
Cung cấp màu violet/tím sâu, bền màu trên tóc · Cho kết quả nhuộm đồng đều và chuyên nghiệp · Độ ổn định màu tốt, giữ màu lâu dài
BASIC YELLOW 40
Tạo màu vàng bền vững và sáng bóng cho tóc · Thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc giúp màu tồn tại lâu hơn · Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều tông màu khác nhau
BEESWAX POLYGLYCERYL-3 ESTERS
Ổn định hóa nhũ tương hiệu quả, tăng tuổi thọ sản phẩm · Cấp ẩm và bảo vệ da nhờ sáp ong tự nhiên · Tạo cảm giác mịn màng, không dính trên da
BEHENAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm rối tóc và bề mặt xù xì · Tạo độ mịn và bóng lạc cho tóc, cải thiện khả năng chải xát · Hỗ trợ乳hóa các công thức dầu-nước, tăng độ ổn định
BEHENAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE
Giảm tĩnh điện hiệu quả, làm tóc dễ chải xát hơn · Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng tự nhiên của tóc · Tạo lớp bảo vệ bề mặt, chống tổn thương từ nhiệt và cơ học