Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.223 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
1-ACETOXY-2-METHYLNAPHTHALENE
1-HEXYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE
1-HYDROXYETHYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE
1-NAPHTHOL
1-NITROPROPANE
2-(2-AMINOETHOXY)ETHANOL
2,2'-METHYLENEBIS-4-AMINOPHENOL
2,2'-METHYLENEBIS-4-AMINOPHENOL HCL
2,3-DIAMINODIHYDROPYRAZOLO PYRAZOLONE DIMETHOSULFONATE
2,3-EPOXYPROPYL LAURYLDIMONIUM CHLORIDE
4
Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC)

2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE

Làm mềm mượt tóc và giảm xơ rối hiệu quả · Tạo lớp phủ bảo vệ giúp tóc bóng mượt và dễ chải · Cải thiện khả năng giữ nước của sợi tóc

5
2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL

Tạo màu tóc bền vững và đều màu trong quá trình nhuộm vĩnh viễn · Có khả năng xâm nhập sâu vào lõi tóc để giữ màu lâu dài · Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức

2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL SULFATE
2,5,6-TRIAMINO-4-PYRIMIDINOL SULFATE
2,6-DIAMINO-3-((PYRIDIN-3-YL)AZO)PYRIDINE
2,6-DIAMINOPYRIDINE
2,6-DIAMINOPYRIDINE SULFATE
2,6-DICARBOXYPYRIDINE
2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)

2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE

Tạo ra các sắc thái màu bền vững và sắc nét trên tóc · Hoạt động hiệu quả với các chất oxy hóa để phát triển màu sắc đầy đủ · Cung cấp khả năng kiểm soát màu tốt trong công thức nhuộm

7
2,6-Dihydroxyethylaminotoluene / PPD (Para-phenylenediamine derivative)

2,6-DIHYDROXYETHYLAMINOTOLUENE

Tạo màu tóc bền vững và sâu với độ bám tốt · Khả năng gây dị ứng thấp hơn so với PPD truyền thống · Cung cấp độ che phủ tốt cho tóc bạc

2,6-DIMETHOXY-3,5-PYRIDINEDIAMINE HCL
2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE
2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL
4
Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)

2,7-NAPHTHALENEDIOL

Tạo màu tóc bền vững và sâu trên tóc · Cho phép tạo nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức · Thành phần dye trung gian giúp phát triển màu sắc tối ưu

2-ACRYLAMIDO-2-METHYLPROPANE SULFONIC ACID
2-AMINO-3-HYDROXYPYRIDINE
2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE
7
2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE SULFATE

Cung cấp màu sắc tóc bền vững và đồng đều · Khả năng thâm nhập tốt vào cấu trúc cortex của tóc · Tạo màu sắc phong phú với độ bão hòa cao

2-AMINO-5-ETHYLPHENOL HCL
2-AMINO-6-CHLORO-4-NITROPHENOL