Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
C40-60 ACID
Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn dầu và nước một cách ổn định · Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu sản phẩm mềm mịn và dễ thoa · Tăng cường độ bền và tuổi thọ bảo quản của mỹ phẩm
C4-8 ALKYL ACRYLATE/HEMA COPOLYMER
Giữ nếp tóc bền lâu và không dễ bị phá vỡ bởi độ ẩm · Tạo độ bóng và làm mềm tóc mà không để lại cảm giác dính hoặc cứng · Cung cấp khả năng định hình và tạo kiểu tóc linh hoạt
C8-10 ALKANE/CYCLOALKANE/AROMATIC HYDROCARBONS
Hoàn thành xuất sắc các thành phần hoạt chất khác vào da sâu hơn · Tạo cảm giác mịn màng, không bết dính trên da · Giúp cân bằng độ ẩm và bảo vệ rào cản da
C9-10 AROMATIC HYDROCARBONS
Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần dầu và khó tan · Cải thiện khả năng thấm và lan tỏa của công thức trên da · Tạo kết cấu nhẹ, không bết dính, cảm giác mịn màng trên da
C9-12 ALKANE
Dung môi nhẹ, không để lại cảm giác nhờn trên da · Giúp hòa tan các thành phần dầu và vitamin tan trong dầu · Tạo cảm giác khô thoáng, bay hơi nhanh chóng
C9-14 ISOPARAFFIN
Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan · Kiểm soát độ nhớt giúp tạo kết cấu sản phẩm mịn màng và dễ sử dụng · Cung cấp hiệu ứng nhẹ, không bết dính, tạo cảm giác mềm mịn trên da