Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·7.311 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
DILINOLEIC ACID/BUTANEDIOL COPOLYMER
—
DILINOLEIC ACID/DILINOLEYL ALCOHOL/PROPANEDIOL COPOLYMER
3
Copolymer Axit Dilinoleic/Ethylenediamine
DILINOLEIC ACID/ETHYLENEDIAMINE COPOLYMER
Tạo màng bảo vệ bền vững giúp giữ độ ẩm da · Cải thiện độ bền và sánh của sản phẩm · Kiểm soát hiệu quả độ nhạt và kết cấu công thức
—
DILINOLEIC ACID/GLYCOL COPOLYMER
—
DILINOLEIC ACID/SEBACIC ACID/PIPERAZINE/ETHYLENEDIAMINE COPOLYMER
—
DILINOLEYL ALCOHOL
—
DILINOLEYL ALCOHOL/IPDI COPOLYMER
—
Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)
DILITHIUM OXALATE
Chống ăn mòn và oxy hóa, bảo vệ độ ổn định của công thức mỹ phẩm · Chelating agent mạnh mẽ, loại bỏ các ion kim loại nặng có hại · Tăng tuổi thọ sản phẩm và giữ nguyên hiệu quả hoạt chất
—
DIMER DILINOLEAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE PHOSPHATE
—
DIMER DILINOLEATE/ETHYLENEDIAMINE COPOLYMER ACETATE
—
DIMER ROSIN
—
DIMETHICONE/AMINOPROPYL SILSESQUIOXANE COPOLYMER
—
DIMETHICONE CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONE HYDROXYPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE
—
Dimethicone Methacrylate
DIMETHICONE METHACRYLATE
Tạo màng bảo vệ bề mặt da giúp giữ ẩm và ngăn chặn dị ứng từ môi trường · Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da, mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng · Tăng độ bóng và bắt sáng tự nhiên, làm da trông sáng khỏe hơn
—
DIMETHICONE/METHICONE COPOLYMER
—
DIMETHICONE/PEG-10/15 CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONE PEG-3 LAURATE
—
DIMETHICONE PG-DIETHYLMONIUM CHLORIDE
—
DIMETHICONE/PHENYL SILSESQUIOXANE/PHENYL BIS-SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONE/PHENYL VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONE/SILSESQUIOXANE COPOLYMER
—
DIMETHICONE SILYLATE
—
DIMETHICONE/TITANATE CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONE/VINYLTRIMETHYLSILOXYSILICATE CROSSPOLYMER
—
DIMETHICONOL ARGININE
—
DIMETHICONOL CYSTEINE
—
DIMETHICONOL/IPDI COPOLYMER
—
DIMETHICONOL METHIONINE