Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·8.178 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
ETHYL DIMETHYL PABA
2
Copolymer Ethylene/Acrylic Acid

ETHYLENE/ACRYLIC ACID COPOLYMER

Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên da giúp giữ ẩm · Ổn định乳化trong các công thức phức tạp · Cải thiện độ bám dính và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm

ETHYLENE/ACRYLIC ACID/VA COPOLYMER
ETHYLENE/CALCIUM ACRYLATE COPOLYMER
4
Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

ETHYLENE CARBONATE

Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan · Tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration enhancer) cho các hoạt chất khác · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm

ETHYLENEDIAMINE
ETHYLENE DILINOLEAMIDE
Ethylene Dioleamide (Ethylene Dioleamide)

ETHYLENE DIOLEAMIDE

Điều chỉnh độ nhớt và tạo kết cấu mềm mịn · Ổn định công thức, giúp các thành phần không tách lớp · Cải thiện khả năng lan truyền và hấp thụ

ETHYLENE DISTEARAMIDE
ETHYLENE/ETHYLIDENE NORBORNENE/PROPYLENE COPOLYMER
ETHYLENE/MA COPOLYMER
ETHYLENE/MAGNESIUM ACRYLATE COPOLYMER
ETHYLENE/MALEIC ANHYDRIDE/PROPYLENE COPOLYMER
ETHYLENE/METHACRYLATE COPOLYMER
3
Ethylene/Octene Copolymer (Copolymer Ethylene-Octene)

ETHYLENE/OCTENE COPOLYMER

Tạo màng mỏng, mịn trên da không gây tắc lỗ · Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm · Tăng cường độ bền của công thức

2
Copolymer Ethylene-Propylene

ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại tác động ngoại cảnh · Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm, tạo hiệu ứng mịn và bóng mượt · Hoạt động như chất làm dày và tạo thể tích, giúp sản phẩm có độ dính và tính năng ổn định cao

ETHYLENE/PROPYLENE/STYRENE COPOLYMER
ETHYLENE/SODIUM ACRYLATE COPOLYMER
ETHYLENE/SODIUM SULFOISOPHTHALATE/TEREPHTHALATE COPOLYMER
ETHYLENE/VA COPOLYMER
ETHYLENE/ZINC ACRYLATE COPOLYMER
ETHYL ESTER OF HYDROLYZED YOGURT PROTEIN
ETHYL ESTER OF PVM/MA COPOLYMER
4
Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

ETHYL ETHANOLAMINE

Cân bằng độ pH công thức, giúp sản phẩm an toàn hơn khi sử dụng · Tăng độ ổn định của các sản phẩm chứa acid hoặc các thành phần hoạt tính khác · Giảm nguy cơ kích ứng do pH quá thấp hoặc quá cao

5
Ethyl Ether (Diethyl Ether)

ETHYL ETHER

Dung môi hiệu quả - hòa tan các thành phần lipophilic khó tan trong nước · Khô thoáng nhanh - tính chất bay hơi cao giúp sản phẩm khô nhanh không để lại dư lượng · Thẩm thấu sâu - giúp các hoạt chất khác đi sâu vào da hiệu quả hơn

ETHYL ETHYLHEXYLAMINO DIMETHYLCYCLOHEXENYLIDENE CYANOACETATE
ETHYL GLYCERIN ACETAL LEVULINATE
ETHYL HEXANEDIOL
Ethylhexyl Acrylate

ETHYLHEXYL ACRYLATE

Cải thiện độ bền và tính dẻo của màng bảo vệ · Tăng khả năng gắn kết trên da và tóc · Giúp các sản phẩm dạng lía dễ sử dụng hơn

ETHYLHEXYL ACRYLATE/METHOXY PEG-23 METHACRYLATE/VINYL ACETATE COPOLYMER