Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.223 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem

Tẩy rửa

Chất hoạt động bề mặt — làm sạch, tạo bọt. Có trong sữa rửa mặt, dầu gội, tẩy trang.

2.397 thành phần trong danh mục này

4
Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch · Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate · Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức

1
Decyl Glucoside

DECYL GLUCOSIDE

Làm sạch nhẹ nhang không gây khô da · Phù hợp cho da nhạy cảm và trẻ em · Tạo bọt mịn, dễ rửa sạch

3
Sodium Laureth Sulfate (SLES)

SODIUM LAURETH SULFATE

Làm sạch sâu và loại bỏ dầu thừa hiệu quả · Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ · Ít gây kích ứng hơn Sodium Lauryl Sulfate

2
Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả · Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ · Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm

6
Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm · Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc · Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối · Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACHILLEA MILLEFOLIUM OIL
ACRYLATES CROSSPOLYMER-4
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da · Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm · Hoạt động như hydrotrope giúp ổn định công thức và tăng độ tan của các thành phần khác

2
Dầu Hạnh Nhân/Polyglyceryl-10 Ester

ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS

Nhũ hóa nhẹ nhàng, tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm · Dưỡng ẩm và mềm mại da nhờ dầu hạnh nhân tự nhiên · Cải thiện độ ẩm và độ mịn của làn da

AMINOETHYL SULFATE
AMINOPROPYL LAURYLGLUTAMINE
AMINOPROPYL TRIETHOXYSILANE
6
Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE

Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất từ da và tóc · Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm · Chi phí thấp và ổn định về hóa học, dễ công thức hóa

AMMONIUM C12-15 PARETH SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C9-10 PERFLUOROALKYLSULFONATE
AMMONIUM CAPRYLETH SULFATE
AMMONIUM COCOMONOGLYCERIDE SULFATE
AMMONIUM COCO-SULFATE
AMMONIUM COCOYL ISETHIONATE
2
Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da · Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm · Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ

AMMONIUM CUMENESULFONATE
AMMONIUM DINONYL SULFOSUCCINATE
AMMONIUM DODECYLBENZENESULFONATE
AMMONIUM ETHYLENE/MA COPOLYMER
4
Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da · Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả · Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng