Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.551 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
COCOYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE
—
COCOYL SARCOSINAMIDE DEA
—
COCOYL SARCOSINE
—
CORNAMIDE/COCAMIDE DEA
—
CORNAMIDE DEA
—
COTTONSEED OIL GLYCERETH-8 ESTERS
2
Cupuaçu Amidopropyl Betaine
CUPUASSUAMIDOPROPYL BETAINE
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương barrier của da · Tăng cường khả năng tạo bọt và độ mịn của sản phẩm · Dưỡng ẩm và điều hòa tóc, giảm xơ rối
—
CYCLOHEXYL TOLUATE
—
CYCLOPENTANE CARBOXYLIC ACID
—
DEA-PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHATES
2
Decanol Ethoxylated 10
DECETH-10
Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức dầu-nước · Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hoặc kích ứng · Cải thiện kết cấu và độ mềm mịn của sản phẩm
—
DECETH-3
—
DECETH-4
—
DECETH-4 PHOSPHATE
—
DECETH-5
—
DECETH-6
—
DECETH-6 PHOSPHATE
—
DECETH-7
—
DECETH-7 CARBOXYLIC ACID
—
DECETH-7 GLUCOSIDE
—
DECETH-8
—
DECETH-9
—
DECETH-9 PHOSPHATE
—
DECYLAMINE OXIDE
—
DECYLTETRADECETH-30
—
DECYLTETRADECYLAMINE OXIDE
—
DELMOPINOL HCL
—
DEXTRIN BEHENATE
—
DEXTRIN LAURATE
—
DEXTRIN MYRISTATE