Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PEG-7 GLYCERYL COCOATE
PEG-7 HYDROGENATED CASTOR OIL
PEG-7 OLEATE
PEG-7/PPG-2 PROPYLHEPTYL ETHER
PEG-7 TRIMETHYLOLPROPANE COCONUT ETHER
3
Dầu cây thìa canh được ethoxyl hóa (PEG-80)

PEG-80 CASTOR OIL

Nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong mỹ phẩm · Cải thiện cảm giác da, mang lại lớp coating mịn và bóng khỏe · Tăng cường thẩm thấu của các thành phần có hiệu tích vào da

PEG-80 GLYCERYL COCOATE
PEG-80 GLYCERYL TALLOWATE
PEG-80 HYDROGENATED CASTOR OIL
PEG-80 HYDROGENATED DIMER DILINOLEATE
PEG-80 HYDROGENATED GLYCERYL PALMATE
PEG-80 METHYL GLUCOSE LAURATE
PEG-80 SORBITAN LAURATE
PEG-80 SORBITAN PALMITATE
PEG-80 STEARATE
PEG-82 GLYCERYL TALLOWATE
PEG-85 LANOLIN
PEG-8 C12-18 ALKYL ESTER
PEG-8 CASTOR OIL
PEG-8 COCAMINE
PEG-8 DIMETHICONE
PEG-8 HYDROGENATED CASTOR OIL
PEG-8 LAURATE
PEG-8 METHYL ETHER TRIETHOXYSILANE
PEG-8 PEG-4 DIMETHICONE
3
PEG-8 PPG-8 Dimethicone (Chất nhũ hóa Silicone polyether)

PEG-8 PPG-8 DIMETHICONE

Tạo độ nhũ hóa ổn định, giúp công thức không bị tách lớp · Cải thiện độ mịn và mềm mại của da sau sử dụng · Tăng khả năng phân tán nước và dầu, cho kết cấu nhẹ nhàng

4
PEG-8 Propylene Glycol Cocoate

PEG-8 PROPYLENE GLYCOL COCOATE

Tạo nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước trong công thức · Cải thiện độ mịn và cảm nhận khi sử dụng sản phẩm · Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da

PEG-8 RICINOLEATE
4
PEG-8 Soyamine (Chất nhũ hóa từ đậu nành)

PEG-8 SOYAMINE

Tạo nhũ tương ổn định, giữ dầu và nước hòa trộn đều trong công thức · Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô hoặc tổn thương hàng rào da · Tương thích tốt với da nhạy cảm nhờ tính chất dịu dàng từ nguồn gốc thực vật

PEG-90 DIISOSTEARATE