Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
PEG/PPG-28/30 COPOLYMER
Tính năng làm sạch hiệu quả, loại bỏ bẩn, dầu và hóa chất tẩy trang · Hòa tan và gợi mở các thành phần khó tan trong công thức mỹ phẩm · Cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm, làm cho sản phẩm mịn hơn
PEG/PPG-30/160 COPOLYMER
Tạo乳hóa hiệu quả, giúp các chất dầu và nước hòa trộn đều đặn · Cải thiện độ ổn định và kéo dài thời hạn sử dụng của công thức mỹ phẩm · Tăng cảm giác mặn mà, mịn màng khi sử dụng sản phẩm
PEG/PPG-6/2 PROPYLHEPTYL ETHER
Làm sạch nhẹ nhàng mà vẫn hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và makeup · Tính chất乳hóa tốt giúp ổn định các công thức hỗn hợp dầu-nước · Không tạo bọt quá nhiều, phù hợp với các sản phẩm gentle cleanser
PINEAMIDOPROPYL BETAINE
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da · Cải thiện độ ẩm và làm mềm mại da do các thuộc tính điều hòa · Tạo bọt ổn định và giúp ổn định乳化trong các sản phẩm
POLOXAMER 105
Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và đều · Hỗ trợ phân tán các hoạt chất khó hòa tan · Tăng cảm giác mịn trên da, giảm cảm giác nhờn
POLOXAMER 105 BENZOATE
Tăng cường khả năng乳hóa giúp công thức ổn định · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm · Tăng độ thẩm thấu và hiệu quả vận chuyển hoạt chất
POLOXAMER 108
Tạo nhũ hóa ổn định, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong công thức · Cải thiện độ ẩm và cảm giác mịn màng trên da khi sử dụng · Tăng cường khả năng hấp thụ và thâm nhập của các hoạt chất khác
POLOXAMER 124
Tạo độ nhũ hóa mạnh, giúp ổn định công thức dầu-nước · Cải thiện texture và cảm giác sử dụng sản phẩm trên da · Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều và hiệu quả hơn