Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.315 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PPG-2-DECETH-15
4
Polypropylene Glycol Deceth-20

PPG-2-DECETH-20

Tạo nhũ hóa ổn định giữa các pha dầu và nước, cải thiện độ lưu thông của công thức · Giảm căng thẳng bề mặt và cải thiện khả năng thấm của các thành phần hoạt chất khác · Tăng cường độ bền và tuổi thọ của sản phẩm chăm sóc da

4
Polyoxyethylene Decyl Ether (PPG-2-DECETH-3)

PPG-2-DECETH-3

Giúp nhũ hoá và ổn định các sản phẩm chứa cả dầu và nước · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm khi sử dụng · Giảm căng thẳng bề mặt giúp thẩm thấu tốt hơn

3
PPG-2-DECETH-30 (Polyoxypropylen(2) polyoxyethylen(30) decyl ether)

PPG-2-DECETH-30

Tạo nhũ tương ổn định, giúp kết hợp dầu và nước hiệu quả · Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm mềm mại và mịn hơn · Tăng khả năng thấm sâu của các hoạt chất khác vào da

PPG-2-DECETH-40
PPG-2-DECETH-5
PPG-2-DECETH-50
PPG-2-DECETH-60
PPG-2-DECETH-7
PPG-2 GLYCERYL ETHER
PPG-2 HYDROXYETHYL COCAMIDE
2
PPG-2 Hydroxyethyl Coco/Isostearamide

PPG-2 HYDROXYETHYL COCO/ISOSTEARAMIDE

Làm sạch và loại bỏ bã nhờn, trang điểm mà không làm khô da · Tính chất làm mềm mại giúp cải thiện cảm giác da mịn màng sau sử dụng · Hoạt động như chất乳hóa, hỗ trợ hòa tan các thành phần dầu và nước

PPG-2-ISODECETH-10
PPG-2-ISODECETH-12
PPG-2-ISODECETH-18
PPG-2-ISODECETH-25
PPG-2-ISODECETH-4
PPG-2-ISODECETH-6
PPG-2-ISODECETH-8
PPG-2-ISODECETH-9
PPG-2-LAURETH-12
4
PPG-2 Lauryl Ether Maleamide

PPG-2 LAURYL ETHER MALEAMIDE

Tăng cường hiệu quả tạo bọt và làm sạch sâu · Kiểm soát độ nhớt để tạo kết cấu sản phẩm mong muốn · Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ bọt phong phú

PPG-2-PEG-11 HYDROGENATED LAURYL ALCOHOL ETHER
4
Phosphate polyoxyethylene caprylyl ether

PPG-30-CAPRYLETH-4 PHOSPHATE

Làm sạch hiệu quả các chất bẩn và bã nhờn trên da · Giúp nhũ hóa dầu và nước, tạo cảm giác mịn mượt · Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong công thức

PPG-30 ETHYLHEXETH-4 PHOSPHATE
Phosphate ester polyoxypropylene butyl

PPG-35 BUTYL ETHER PHOSPHATE

Nhũ hóa hiệu quả cao, ổn định lâu dài · Cải thiện kết cấu sản phẩm và cảm giác trên da · Giảm căng bề mặt, cho phép hấp thụ tốt hơn

PPG-3 C12-14 SEC-PARETH-7
PPG-3-DECETH-2 CARBOXYLIC ACID
PPG-3 GLYCERYL ETHER
PPG-3 HYDROXYETHYL SOYAMIDE