Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.615 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
C12-13 PARETH-5 CARBOXYLIC ACID
3
C12-13 Pareth-6 (Cồn C12-13 ethoxyl hóa)
C12-13 PARETH-6
Emulsifying mạnh mẽ - tạo các乳化 ổn định và mịn · Cải thiện độ ẩm - giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn · Làm sạch nhẹ nhàng - loại bỏ bề bụi và tạp chất mà không gây khô da
—
C12-13 PARETH-7
—
C12-13 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID
—
C12-13 PARETH-8 CARBOXYLIC ACID
—
C12-13 PARETH-9
4
Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14
C12-14 ALKYL DIAMINOETHYLGLYCINE HCL
Làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả · Tạo bọt mềm mại, dễ chịu trên da · Cân bằng pH tự nhiên của da nhờ tính chất amphoteric
—
C12-14 HYDROXYALKYL HYDROXYETHYL BETA-ALANINE
—
C12-14 HYDROXYALKYL HYDROXYETHYL SARCOSINE
—
C12-14 PARETH-12
—
C12-14 PARETH-3
—
C12-14 PARETH-5
—
C12-14 PARETH-7
—
C12-14 PARETH-9
—
C12-14 SEC-PARETH-12
—
C12-14 SEC-PARETH-15
—
C12-14 SEC-PARETH-20
—
C12-14 SEC-PARETH-3
—
C12-14 SEC-PARETH-30
—
C12-14 SEC-PARETH-40
—
C12-14 SEC-PARETH-5
—
C12-14 SEC-PARETH-50
—
C12-14 SEC-PARETH-7
—
C12-14 SEC-PARETH-8
—
C12-14 SEC-PARETH-9
—
C12-15 PARETH-10
—
C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE
—
C12-15 PARETH-11
—
C12-15 PARETH-12
—
C12-15 PARETH-12 CARBOXYLIC ACID