Champoings
Pantene

Champoings

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐morocco
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Thành phần (26)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
7
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Chất tẩy rửa
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
11
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Chất bảo quản
13
CLIMBAZOLE(Climbazole)
Chất bảo quảnEWG 3
14
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
15
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
16
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Làm mềm
18
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
19
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
20
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
21
PANTHENYL ETHYL ETHER(Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol))
KhácEWG 1
Hương liệu
Chất bảo quản
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5410076651627

Sản phẩm tương tự