Dry Comfort
Nivea

Dry Comfort

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 50 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (27)

Khác
2
ALUMINUM CHLOROHYDRATE(Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat))
Hoạt chấtEWG 4
3
PPG-15 STEARYL ETHER(PPG-15 Stearyl Ether / Polyethylene Glycol Stearyl Ether)
Làm mềmEWG 2
4
STEARETH-2(Steareth-2 (Polyethylene Glycol Stearyl Ether))
Chất tẩy rửaEWG 4
5
STEARETH-21(Steareth-21 (Polyethylene Glycol Stearyl Ether))
Chất tẩy rửaEWG 3
6
ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE(Nhôm Sesquichlorohydrate)
Hoạt chấtEWG 4
Dưỡng ẩm
9
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
13
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
15
LINALYL ACETATE(Acetate Linalyl / Linalyl Acetate)
Hương liệuEWG 3
16
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
17
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
18
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Chất bảo quản
Hương liệu
Chống nắng
Hương liệu
23
CITRUS LIMON PEEL OIL(Dầu bưởi chanh tươi)
Hương liệuEWG 4
25
PINENE(Pinene)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
27
GERANYL ACETATE(Acetate Geranyl / Geranyl Acetate)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
31
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
32
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/42449300

Sản phẩm tương tự