Head & Shoulders

OXYGENATED CHARCOAL DETOX

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 400ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐united arab emirates
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (35)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
6
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
7
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
8
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
10
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
11
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
13
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
14
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
16
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
17
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
18
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
Hương liệu
Chất tẩy rửa
24
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
Hương liệu
27
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Khác
Khác
Chất bảo quản
32
CHARCOAL POWDER(Bột Charcoal (Than Hoạt Tính))
Tẩy tế bào chếtEWG 1
Khác
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001841054940

Sản phẩm tương tự