3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)
3,7-DIMETHYL-OCTANENITRILE
3,7-Dimethyl-octanenitrile là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một trong những musk tổng hợp phổ biến nhất, có hương thơm ấm áp, gỗ và tinh tế, thường được gọi là Galaxolide. Chất này giúp lưu giữ mùi hương lâu dài trên da và là thành phần quy mô lớn trong các sản phẩm nước hoa, nước hoa nhẹ và các sản phẩm chăm sóc da có hương.
CAS
40188-41-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Tổng quan
3,7-Dimethyl-octanenitrile, thường được biết đến với tên thương mại Galaxolide, là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk. Đây là một trong những musk tổng hợp được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới, chiếm một phần lớn trong công thức của các sản phẩm nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc cơ thể có hương. Chất này được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1960 và kể từ đó đã trở thành tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp hương liệu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm bền lâu với nốt gỗ ấm áp
- Giúp cố định các nốt hương khác, tăng độ bền của mùi hương
- Mang lại cảm giác xa xỉ và tinh tế cho sản phẩm
- Không gây tắc lỗ chân lông hoặc kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
- Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các chất hương liệu
- Trong các nghiên cứu môi trường, chất này được phát hiện tích tụ trong cơ thể và các sinh vật biển do không dễ phân hủy
- Có khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (chủ yếu liên quan đến tiếp xúc công nghiệp, không phải từ sử dụng mỹ phẩm)
Cơ chế hoạt động
3,7-Dimethyl-octanenitrile hoạt động như một chất hương liệu bằng cách được hấp thụ nhẹ vào lớp ngoài cùng của da và dần dần bay hơi, giải phóng mùi hương trong một khoảng thời gian kéo dài. Vì là musk tổng hợp có tính bay hơi chậm, nó giữ vai trò làm 'base note' trong công thức hương liệu, giúp cố định các nốt hương khác và kéo dài tuổi thọ của mùi trên da. Tính chất lipophilic của nó cho phép nó tương tác tốt với các lớp lipid của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Galaxolide có an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm và không gây kích ứng da hoặc rối loạn miễn dịch đáng kể. Tuy nhiên, các nghiên cứu môi trường đã phát hiện sự tích tụ của chất này trong các sinh vật biển và mô mỡ của con người do khả năng phân hủy thấp và khả năng hấp thụ sinh học cao. Điều này đã dẫn đến việc nghiên cứu thêm về các giải pháp thay thế có thể phân hủy sinh học được tốt hơn.
Cách 3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 0,1% đến 5% tùy loại sản phẩm (nước hoa 3-5%, eau de cologne 1-3%, sản phẩm chăm sóc da 0,1-1%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm; an toàn để sử dụng liên tục
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Đây là cùng một chất, chỉ khác tên gọi
Là dẫn xuất của Galaxolide, có tính hàng hóa tốt hơn nhưng hành vi môi trường tương tự
Musk tự nhiên đắt hơn, hiếm hơn, nhưng Galaxolide cho kết quả mùi hương tương tự ổn định hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Polycyclic Musks in the Environment: A Review— Environmental Science & Technology
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel
- IFRA Standards and Guidelines— International Fragrance Association
CAS: 40188-41-8 · EC: 403-620-3
Bạn có biết?
Galaxolide được phát triển bởi nhà hóa học người Pháp vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành musk tổng hợp phổ biến nhất, xuất hiện trong hơn 60% các sản phẩm nước hoa trên thị trường
Chất này được phát hiện trong các mẫu nước biển, nước thải, và thậm chí cả trong mô mỡ của các loài động vật hoang dã, trở thành một chỉ báo của ô nhiễm mỹ phẩm toàn cầu
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL
2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE