Allethrin
ALLETHRINS
Allethrin là một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm pyrethroid, được phát triển từ pyrethrin tự nhiên có trong hoa cúc. Thành phần này có đặc tính kháng khuẩn và chống côn trùng mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu. Mặc dù được phân loại là moisturizer, chức năng chính của nó là bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và vi khuẩn có hại.
Công thức phân tử
C19H26O3
Khối lượng phân tử
302.4 g/mol
Tên IUPAC
(2-methyl-4-oxo-3-prop-2-enylcyclopent-2-en-1-yl) 2,2-dimethyl-3-(2-methylprop-1-enyl)cyclopropane-1-carboxylate
CAS
584-79-2 (D-form) / 3972-20-1 (dl-alpha) / 28434-00-6 / 34624-48-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Allethrin được phép sử dụng trong mỹ phẩ
Tổng quan
Allethrin là một hợp chất pyrethroid tổng hợp được tạo ra để bắt chước tính chất của pyrethrin tự nhiên từ hoa cúc. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu vì các tính chất kháng khuẩn và chống côn trùng của nó, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Mặc dù được ghi nhận có chức năng dưỡng ẩm, vai trò chính của nó vẫn là tạo một lớp bảo vệ sinh học trên da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chuyên sâu hoặc các công thức nhắm mục tiêu vào da có vấn đề như mụn hoặc nhiễm trùng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Bảo vệ da khỏi vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng
- Giảm viêm và kích ứng do các tác nhân ngoài
- Hỗ trợ độ ẩm và duy trì hàng rào bảo vệ da
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chống côn trùng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
- Không nên sử dụng ở nồng độ cao trong sản phẩm dùng hàng ngày
- Thành phần pyrethroid có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
- Tiếp xúc lâu dài có thể làm khô da nếu không kết hợp với dưỡng ẩm
Cơ chế hoạt động
Allethrin hoạt động bằng cách tác động vào các kênh sodium của vi khuẩn và các sinh vật khác, làm gián đoạn sự truyền dẫn thần kinh của chúng. Trên da, nó tạo ra một môi trường bất lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và các tác nhân gây hại khác. Đồng thời, nó hỗ trợ giữ ẩm cho lớp ngoài cùng của da thông qua các liên kết với các phân tử ẩm khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chỉ ra rằng pyrethroid, bao gồm allethrin, có hiệu quả kháng khuẩn đáng kể chống lại một loạt các chủng vi khuẩn. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về an toàn và hiệu quả của allethrin trong mỹ phẩm dùng hàng ngày vẫn còn hạn chế. Hầu hết các bằng chứng đến từ các nghiên cứu in vitro và các ứng dụng của nó trong các sản phẩm chống côn trùng hơn là trong mỹ phẩm chủ yếu.
Cách Allethrin tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong công thức cosmetic, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nên sử dụng 1-2 lần mỗi ngày, không khuyến nghị sử dụng liên tục lâu dài mà không khoảng thời gian nghỉ
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Allethrin là phiên bản tổng hợp của pyrethrin tự nhiên. Pyrethrin có nguồn gốc tự nhiên nhưng kém ổn định, trong khi allethrin tổng hợp hơn và hiệu quả hơn
Cả hai đều có tính kháng khuẩn mạnh mẽ nhưng benzoyl peroxide gây khô da và kích ứng hơn, allethrin nhẹ nhàng hơn nhưng kém nghiên cứu
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Pyrethroid Compounds in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information
- INCI Dictionary - Allethrin— INCI Dictionary
- Safety Assessment of Botanical Extracts and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 584-79-2 (D-form) / 3972-20-1 (dl-alpha) / 28434-00-6 / 34624-48-1 · EC: - / 249-013-5 / - / - · PubChem: 11442
Bạn có biết?
Allethrin được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 như một công cụ để thay thế pyrethrin tự nhiên, vì pyrethrin lúc đó khan hiếm và đắt đỏ
Tên 'pyrethroid' xuất phát từ từ Pyrethrum, một chi cây hoa cúc có nguồn gốc từ khu vực Đông Âu, nơi mà tính chất kháng côn trùng của nó được phát hiện
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE
1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE
2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE
2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL