Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium
BARIUM/CALCIUM/SILICON/TITANIUM OXIDE
Đây là một vật liệu vô cơ không định hình được tạo ra bằng cách nóng chảy các thành phần carbonat bari, carbonat canxi, dioxide silicon và dioxide titanium ở nhiệt độ cao. Chất này có khả năng tạo độ bóng mượt và cải thiện độ phủ của các sản phẩm mỹ phẩm. Thường được sử dụng trong các loại phấn, mỹ phẩm trang điểm để tăng cường kết cấu và hiệu suất ứng dụng. Nó giúp làm mềm mại bề mặt da và cung cấp hiệu ứng matte hoặc satin nhẹ.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Barium/Calcium/Silicon/Titanium Oxide là một hợp chất vô cơ tổng hợp được tạo từ bốn oxide kim loại chính. Được sản xuất thông qua quy trình nóng chảy cao nhiệt độ, chất này tạo thành một bột mịn không định hình với các tính chất độc đáo. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm phấn, phấn phủ và mỹ phẩm trang điểm khác. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định kết cấu và cải thiện hiệu suất ứng dụng của các công thức mỹ phẩm. Nó có khả năng hấp thụ độ ẩm nhẹ và có thể giúp kiểm soát độ bóng của da. Hỗn hợp bốn oxide này tạo ra các tính chất vật lý độc đáo không thể đạt được bằng cách sử dụng các thành phần riêng lẻ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ phủ và khả năng bám dính của mỹ phẩm
- Tạo hiệu ứng matte hoặc satin tinh tế trên da
- Làm mịn và mềm mại bề mặt da
- Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
- Giúp phân tán ánh sáng nhẹ tạo vẻ rạng rỡ tự nhiên
Lưu ý
- Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da dễ mụn nếu sử dụng quá nhiều
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở một số cá nhân
- Việc hít phải bột từ sản phẩm dạng hạt có thể gây kích ứng đường hô hấp
Cơ chế hoạt động
Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, các hạt này hoạt động chủ yếu như một chất ổn định cấu trúc vật lý. Các hạt vô cơ này tạo thành một lưới ba chiều giúp phân tán ánh sáng và tạo ra hiệu ứng matte hoặc satin trên bề mặt da. Silicon dioxide trong hỗn hợp này đặc biệt giúp hấp thụ dầu thừa, trong khi titanium dioxide cung cấp khả năng phản chiếu ánh sáng nhẹ. Cơ chế tác dụng chủ yếu là vật lý hơn là hóa học. Các hạt bám dính vào bề mặt da và các lỗ chân lông, tạo ra một lớp mịn và bóng mượt. Điều này giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng và độ thẩm mỹ của sản phẩm mà không gây tác động hóa học đáng kể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy hỗn hợp oxide này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thường dùng. Tính chất vô cơ của nó có nghĩa là nó không bị hấp thụ qua da và chủ yếu ở trên bề mặt da. Các thành phần riêng lẻ (bari, canxi, silicon, titanium) đều được phê duyệt cho sử dụng trong mỹ phẩm bởi các cơ quan quản lý. Nghiên cứu về độc tính cho thấy rằng nó có một hồ sơ an toàn tốt khi không hít phải dạng hạt. Tuy nhiên, cần tránh hít phải bột từ sản phẩm vì các hạt không cơ nhỏ có thể kích ứa đường hô hấp.
Cách Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-15% tùy vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không có hạn chế
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Talc là một khoáng chất tự nhiên, trong khi Barium/Calcium/Silicon/Titanium Oxide là một hợp chất tổng hợp. Cả hai đều được sử dụng để tạo hiệu ứng matte, nhưng hỗn hợp oxide này cung cấp các tính chất phức tạp hơn.
Mica tạo hiệu ứng bóng mịn và phản chiếu ánh sáng, trong khi hỗn hợp oxide này tạo hiệu ứng matte hơn. Cả hai đều an toàn nhưng phục vụ các mục đích thẩm mỹ khác nhau.
Silicon dioxide riêng lẻ được sử dụng để hấp thụ dầu, trong khi hỗn hợp này có thêm bari, canxi và titanium để cung cấp hiệu ứng phức tạp hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- COSING - Cosmetic Ingredient Review— European Commission
- Cosmetic Ingredient Safety Review— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
- INCI Dictionary and Cosmetic Materials Reference— Personal Care Products Council
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Quy trình tạo ra chất này yêu cầu nhiệt độ rất cao (thường trên 1000°C), tương tự như quy trình tạo kính hoặc gốm sứ
Sự kết hợp của bốn oxide này tạo ra các tính chất vượt quá tổng của các bộ phận riêng lẻ - một ví dụ của synergy trong công thức mỹ phẩm
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE