Tẩy rửaEU ✓

Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium

BARIUM/CALCIUM/SILICON/TITANIUM OXIDE

Đây là một vật liệu vô cơ không định hình được tạo ra bằng cách nóng chảy các thành phần carbonat bari, carbonat canxi, dioxide silicon và dioxide titanium ở nhiệt độ cao. Chất này có khả năng tạo độ bóng mượt và cải thiện độ phủ của các sản phẩm mỹ phẩm. Thường được sử dụng trong các loại phấn, mỹ phẩm trang điểm để tăng cường kết cấu và hiệu suất ứng dụng. Nó giúp làm mềm mại bề mặt da và cung cấp hiệu ứng matte hoặc satin nhẹ.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Barium/Calcium/Silicon/Titanium Oxide là một hợp chất vô cơ tổng hợp được tạo từ bốn oxide kim loại chính. Được sản xuất thông qua quy trình nóng chảy cao nhiệt độ, chất này tạo thành một bột mịn không định hình với các tính chất độc đáo. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm phấn, phấn phủ và mỹ phẩm trang điểm khác. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định kết cấu và cải thiện hiệu suất ứng dụng của các công thức mỹ phẩm. Nó có khả năng hấp thụ độ ẩm nhẹ và có thể giúp kiểm soát độ bóng của da. Hỗn hợp bốn oxide này tạo ra các tính chất vật lý độc đáo không thể đạt được bằng cách sử dụng các thành phần riêng lẻ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ phủ và khả năng bám dính của mỹ phẩm
  • Tạo hiệu ứng matte hoặc satin tinh tế trên da
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp phân tán ánh sáng nhẹ tạo vẻ rạng rỡ tự nhiên

Lưu ý

  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da dễ mụn nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Việc hít phải bột từ sản phẩm dạng hạt có thể gây kích ứng đường hô hấp

Cơ chế hoạt động

Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, các hạt này hoạt động chủ yếu như một chất ổn định cấu trúc vật lý. Các hạt vô cơ này tạo thành một lưới ba chiều giúp phân tán ánh sáng và tạo ra hiệu ứng matte hoặc satin trên bề mặt da. Silicon dioxide trong hỗn hợp này đặc biệt giúp hấp thụ dầu thừa, trong khi titanium dioxide cung cấp khả năng phản chiếu ánh sáng nhẹ. Cơ chế tác dụng chủ yếu là vật lý hơn là hóa học. Các hạt bám dính vào bề mặt da và các lỗ chân lông, tạo ra một lớp mịn và bóng mượt. Điều này giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng và độ thẩm mỹ của sản phẩm mà không gây tác động hóa học đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy hỗn hợp oxide này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thường dùng. Tính chất vô cơ của nó có nghĩa là nó không bị hấp thụ qua da và chủ yếu ở trên bề mặt da. Các thành phần riêng lẻ (bari, canxi, silicon, titanium) đều được phê duyệt cho sử dụng trong mỹ phẩm bởi các cơ quan quản lý. Nghiên cứu về độc tính cho thấy rằng nó có một hồ sơ an toàn tốt khi không hít phải dạng hạt. Tuy nhiên, cần tránh hít phải bột từ sản phẩm vì các hạt không cơ nhỏ có thể kích ứa đường hô hấp.

Cách Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-15% tùy vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có hạn chế

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review Expert PanelEuropean Commission COSING DatabaseIFSCC và các tài liệu công thức mỹ phẩm

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Quy trình tạo ra chất này yêu cầu nhiệt độ rất cao (thường trên 1000°C), tương tự như quy trình tạo kính hoặc gốm sứ

Sự kết hợp của bốn oxide này tạo ra các tính chất vượt quá tổng của các bộ phận riêng lẻ - một ví dụ của synergy trong công thức mỹ phẩm

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.