Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)
BENZALKONIUM CHLORIDE
Benzalkonium Chloride là một hợp chất ammonium quaternary được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ vào tính chất kháng khuẩn mạnh. Thành phần này có khả năng diệt vi khuẩn, nấm và một số virus, đồng thời giúp làm dịu mùi và giảm tĩnh điện trên da và tóc. Nó được sử dụng như một chất bảo quản an toàn trong nhiều công thức chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Nhờ vào hoạt động diệt khuẩn hiệu quả, Benzalkonium Chloride thường được thêm vào các sản phẩm nước rửa tay, xà phòng kháng khuẩn và các loại mỹ phẩm khác.
Công thức phân tử
C22H40ClN
Khối lượng phân tử
354.0 g/mol
Tên IUPAC
benzyl-dimethyl-tridecylazanium chloride
CAS
63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo quy định EU, Benzalkonium Chloride
Tổng quan
Benzalkonium Chloride là một hợp chất ammonium quaternary (quat) nằm trong nhóm các chất hoạt động bề mặt cationic. Nó được tạo ra từ sự kết hợp của benzyl, các chuỗi alkyl C8-C18 và dimethyl ammonium chloride. Thành phần này đã được sử dụng an toàn trong công nghiệp mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân trong nhiều thập kỷ nhờ vào hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ và tính ổn định cao. Trong ngành mỹ phẩm, Benzalkonium Chloride thường được sử dụng với nồng độ từ 0.01% đến 0.1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nó được tìm thấy trong các sản phẩm như xà phòng tay kháng khuẩn, nước rửa tay khô, các loại dung dịch vệ sinh, mỹ phẩm chăm sóc da và thậm chí trong một số sản phẩm chăm sóc tóc. Khác với một số bảo quản viên khác, Benzalkonium Chloride không chỉ hoạt động như một chất bảo quản mà còn cung cấp các lợi ích bổ sung cho người sử dụng. Sự an toàn của Benzalkonium Chloride trong các sản phẩm mỹ phẩm được xác nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế như European Commission, FDA và Cosmetic Ingredient Review Panel. Tuy nhiên, một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nếu tiếp xúc với nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da
- Hoạt động như chất bảo quản an toàn, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
- Giảm tĩnh điện và làm mềm mượt tóc nhờ tính chất chất hoạt động bề mặt
- Khử mùi và kiểm soát mùi cơ thể nhờ hoạt động kháng khuẩn
- Tương thích tốt với pH da và không để lại dư lượng có hại khi sử dụng đúng liều lượng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
- Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết ở liều lượng rất cao, nhưng liều lượng trong mỹ phẩm thường nằm trong phạm vi an toàn
- Có thể gây khô da khi sử dụng thường xuyên trong các sản phẩm tẩy rửa
Cơ chế hoạt động
Benzalkonium Chloride hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn và nấm, làm phá vỡ cấu trúc của chúng và dẫn đến chết tế bào. Cơ chế này rất hiệu quả chống lại một loạt các vi sinh vật gram dương, gram âm và một số virus. Tính chất cationic (dương) của Benzalkonium Chloride cho phép nó bám dính lên bề mặt âm tính của vi sinh vật và mô da, tạo ra một hàng rào bảo vệ lâu dài. Ngoài tác dụng kháng khuẩn, Benzalkonium Chloride còn hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch da bằng cách hòa tan các tạp chất và dầu. Nó cũng có khả năng giảm tĩnh điện trên mặt tóc nhờ vào tính chất dương tính của nó, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Trong các sản phẩm khử mùi, nó hoạt động bằng cách tiêu diệt các vi khuẩn gây mùi trên da, từ đó giảm các hợp chất gây mùi khó chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Benzalkonium Chloride có hiệu quả cao trong việc giảm số lượng vi khuẩn trên da trong vòng vài phút sau khi sử dụng. Một số nghiên cứu được công bố trên Journal of Antimicrobial Chemotherapy cho thấy rằng Benzalkonium Chloride hoạt động hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng da như Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cũng đã yêu cầu giám sát an toàn dài hạn của Benzalkonium Chloride do khả năng ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết ở liều lượng rất cao. Cosmetic Ingredient Review Panel đã xem xét các dữ liệu an toàn hiện có và kết luận rằng Benzalkonium Chloride là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được phép. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn khuyến cáo nên giới hạn tiếp xúc với thành phần này, đặc biệt đối với trẻ em và phụ nữ mang thai.
Cách Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.01% - 0.1% tùy thuộc vào loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng nhiều lần
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Sodium Benzoate là bảo quản viên dựa trên axit benzoic, hoạt động bằng cách ngăn chặn tăng trưởng của vi khuẩn. Benzalkonium Chloride có tác dụng diệt khuẩn mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.
Phenoxyethanol là bảo quản viên phổ biến với tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Benzalkonium Chloride có phổ hoạt động rộng hơn và tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.
Methylisothiazolinone là bảo quản viên với tác dụng kháng khuẩn tương đương. Tuy nhiên, Methylisothiazolinone đã có các báo cáo về rủi ro dị ứng cao hơn trong những năm gần đây.
Cả hai đều là các hợp chất ammonium quaternary với tác dụng kháng khuẩn tương tự. Benzalkonium Chloride phổ biến hơn và có dữ liệu an toàn nhiều hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
- Benzalkonium Chloride: Properties and Applications— PubChem - National Library of Medicine
- Regulatory Status of Antimicrobial Ingredients in Cosmetics— COSING - European Commission
- Antimicrobial Efficacy of Quaternary Ammonium Compounds— PubMed Central
CAS: 63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9 · EC: 264-151-6 / 269-919-4 / 270-325-2 / 287-089-1 · PubChem: 3014024
Bạn có biết?
Benzalkonium Chloride cũng được sử dụng như một chất diệt khuẩn trong lĩnh vực y học, bao gồm các giải pháp vệ sinh mặt phẫu thuật và xà phòng tay sử dụng trong bệnh viện.
Tên gọi 'Benzalkonium' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'Benzyl' (một nhóm hóa học) và 'Ammonium' (một ion dương), phản ánh cấu trúc hóa học của thành phần này.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE