Bis-Diisopropylphenyl Tetraphenoxyperylene Tetracarboxdiimide (Lucoem FC Red 600)
BIS-DIISOPROPYLPHENYL TETRAPHENOXYPERYLENE TETRACARBOXDIIMIDE
Đây là một chất màu hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm perylene, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo màu đỏ và các sắc thái liên quan. Thành phần này có tính ổn định cao với ánh sáng và nhiệt độ, giúp duy trì màu sắc của sản phẩm trong thời gian dài. Nó được cấp phép sử dụng theo quy định mỹ phẩm của nhiều quốc gia và được xem là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng cho phép.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
112100-07-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Bis-Diisopropylphenyl Tetraphenoxyperylene Tetracarboxdiimide là một chất colorant tổng hợp cao cấp thuộc họ perylene, được phát triển để đáp ứng nhu cầu ngành mỹ phẩm hiện đại về các sắc thái màu đỏ bền vững. Thành phần này được biết đến với độ ổn định xuất sắc trước ánh sáng, nhiệt độ và các tác nhân hóa học khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm duy trì màu sắc tươi mới trong thời gian sử dụng lâu dài. Nó được sử dụng chủ yếu trong son môi, phấn má, kem trang điểm và các sản phẩm trang điểm khác. Chất này đã được đánh giá an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế và được phép sử dụng với những hạn chế nhất định về nồng độ. Lucoem FC Red 600 là tên thương mại phổ biến của hợp chất này trong công nghiệp mỹ phẩm, được sản xuất bởi các nhà cung cấp nguyên liệu uy tín toàn cầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp màu sắc rực rỡ, ổn định và bền lâu cho sản phẩm
- Không phản ứng hóa học với các thành phần khác trong công thức
- Độ che phủ tốt với lượng sử dụng nhỏ
- Tương thích với nhiều loại bề mặt và kết cấu mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số đối tượng nhất định
- Cần tuân thủ chặt chẽ giới hạn nồng độ quy định để đảm bảo an toàn
Cơ chế hoạt động
Chất colorant này hoạt động bằng cách hấp thụ và phản chiếu ánh sáng ở các bước sóng cụ thể, tạo ra hiệu ứng màu đỏ hoặc các sắc thái liên quan tùy theo nồng độ và các thành phần đi kèm. Do có cấu trúc phân tử phức tạp với nhiều vòng thơm, perylene có khả năng tương tác mạnh với các chất nền và không phản ứng hóa học với da hoặc các mô mềm khác. Khi áp dụng lên da, các hạt colorant này nằm trên bề mặt hoặc trong các lớp dưới của sản phẩm mỹ phẩm, không được hấp thụ vào biểu bì mà chỉ gây màu sắc thị giác. Độc lập hóa học của nó giúp tránh được các phản ứng không mong muốn với thành phần khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn tính của perylene colorants cho mỹ phẩm đã được thực hiện bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các tổ chức quy định khác, đều kết luận rằng chất này an toàn khi sử dụng với các nồng độ quy định. Các thử nghiệm độc tính cấp tính, độc tính mạn tính, độc tính sinh sản và khả năng gây ung thư đều cho kết quả âm tính ở các nồng độ tiêu chuẩn sử dụng. Nghiên cứu về độ ổn định ánh sáng chứng minh rằng Lucoem FC Red 600 vượt trội so với nhiều colorant hữu cơ khác, duy trì hơn 95% màu sắc sau 500 giờ tiếp xúc ánh sáng chuẩn ISO. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các sản phẩm yêu cầu độ bền màu cao.
Cách Bis-Diisopropylphenyl Tetraphenoxyperylene Tetracarboxdiimide (Lucoem FC Red 600) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nồng proudc độ sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm thường dao động từ 0,1% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn. Để đạt được độ che phủ tối ưu, nồng độ 0,5-2% được khuyến nghị cho hầu hết các ứng dụng. Luôn tuân thủ các giới hạn quy định của từng khu vực địa lý.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng một lần duy nhất trong công thức sản phẩm và không cần điều chỉnh lại. Sản phẩm cuối cùng chứa colorant có thể được sử dụng hàng ngày mà không có giới hạn đặc biệt.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Amaranth là một colorant azo tổng hợp thường được sử dụng để tạo màu đỏ. Khác với Bis-Diisopropylphenyl Tetraphenoxyperylene, Amaranth có cấu trúc phân tử đơn giản hơn nhưng ổn định màu kém hơn trước ánh sáng.
Iron Oxides là các colorant vô cơ tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Chúng có độ an toàn rất cao nhưng ít linh hoạt hơn trong việc tạo các sắc thái màu đỏ sâu.
Tartrazine là một colorant vàng khác nhau hoàn toàn về chức năng và cấu trúc. Nó không thể tạo ra các sắc thái đỏ mà Perylene có thể tạo.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration
- Perylene Pigments in Cosmetics— BASF Personal Care and Nutrition
- Regulatory Status of Synthetic Organic Colorants— Personal Care Products Council
CAS: 112100-07-9
Bạn có biết?
Perylene pigments được phát triển ban đầu cho ngành sơn và in ấn trước khi được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ độ ổn định và độ an toàn của chúng.
Tên 'Lucoem FC Red 600' xuất phát từ các tiêu chí hiệu suất cụ thể của hãng sản xuất, với 'FC' có thể viết tắt của 'Fastness to Cosmetics' (Ổn định trong mỹ phẩm).
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE