Butylene Glycol Propionate
BUTYLENE GLYCOL PROPIONATE
Butylene Glycol Propionate là một chất hoà tan hữu cơ được tạo thành từ butylene glycol và axit propanoic, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hoà tan tốt các chất hoạt động và độ ẩm cao, giúp tăng độ tinh khiết và hiệu quả của sản phẩm. Nó được đánh giá là an toàn cho da và không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Thành phần này cũng hỗ trợ cấu trúc sản phẩm và cải thiện cảm giác trên da.
Công thức phân tử
C7H16O4
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
Tên IUPAC
butane-1,4-diol;propanoic acid
CAS
91171-54-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU và các quốc g
Tổng quan
Butylene Glycol Propionate là một chất hoà tan tổng hợp được phát triển để cải thiện tính năng của công thức mỹ phẩm. Đây là ester của butylene glycol, một polyol phổ biến, và axit propanoic, tạo ra một thành phần có tính chất hoà tan và giữ ẩm vượt trội. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ nước hoa hồng, serum, kem dưỡng đến gel và mặt nạ. Thành phần này có khả năng hoà tan đặc biệt đối với nhiều chất hoạt động khó hoà tan trong nước, cho phép các công thức chứa nhiều thành phần có lợi mà không làm giảm độ ổn định. Nó cũng giúp cải thiện cảm giác trên da, làm cho sản phẩm có cảm giác mịn, nhẹ nhàng và dễ thẩm thấu hơn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Hoà tan hiệu quả các thành phần hoạt động khác trong công thức
- Giữ ẩm da và ngăn chặn mất nước qua da
- Cải thiện kết cấu sản phẩm và cảm giác mịn mà khi sử dụng
- Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm
- Giúp các chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Butylene Glycol Propionate tạo thành một lớp màng mỏng giúp giữ độ ẩm và ngăn chặn sự bay hơi của nước từ da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoà tan cả các chất hydrophobic và hydrophilic, làm cho nó trở thành một chất hoà tan phổ quát tốt. Nó cũng có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp chúng đi sâu vào lớp da hiệu quả hơn. Ngoài ra, thành phần này không phá vỡ chức năng rào cản da mà thay vào đó hỗ trợ độ ẩm tự nhiên của da. Nó có tính chất mềm mại, không gây cảm giác dính dạo hoặc nặng nề trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy butylene glycol và các dẫn xuất của nó, bao gồm butylene glycol propionate, được coi là an toàn và không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Khả năng hoà tan của nó được công nhận trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nó đã được chứng minh là không có tác dụng phụ tiêu cực khi sử dụng qua da. Các đánh giá an toàn từ các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và European Commission xác nhận rằng các chất tương tự có hồ sơ an toàn tốt. Nó không được báo cáo gây dị ứng da hoặc tích lũy trong cơ thể.
Cách Butylene Glycol Propionate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
So sánh với thành phần khác
Butylene Glycol Propionate là một dẫn xuất của butylene glycol. So với butylene glycol nguyên chất, nó có tính chất hoà tan tốt hơn và cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn, nhưng có thể đắt hơn.
Cả hai đều là chất hoà tan tốt và giữ ẩm, nhưng Butylene Glycol Propionate được coi là ít gây kích ứch hơn và có cảm giác da tốt hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- INCI: International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— European Commission
- Safety Assessment of Glycols Used in Cosmetics— Personal Care Products Council
CAS: 91171-54-9 · EC: - · PubChem: 57355721
Bạn có biết?
Butylene glycol và các dẫn xuất của nó có nguồn gốc từ các nguồn sinh học như beets và cơm lên men, khiến chúng trở thành lựa chọn yêu thích trong công thức mỹ phẩm tự nhiên
Khả năng hoà tan đa năng của Butylene Glycol Propionate làm cho nó trở thành một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong công thức serum cao cấp và toner nước hoa hồng
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE