Butylene Glycol Stearate (Glycol Stearate)
BUTYLENE GLYCOL STEARATE
Butylene Glycol Stearate là một ester tổng hợp được tạo từ butylene glycol và axit stearic, hoạt động như một chất nhũ hóa và làm mềm da đa năng. Thành phần này có khả năng cải thiện kết cấu của công thức mỹ phẩm, tạo độ ẩm bền vững và giúp các chất hoạt động bề mặt hoạt động hiệu quả hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lotion và sữa rửa mặt để tăng cường khả năng hấp thụ và cảm giác trên da.
Công thức phân tử
C22H44O3
Khối lượng phân tử
356.6 g/mol
Tên IUPAC
4-hydroxybutyl octadecanoate
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi Ủy ban An toàn Mỹ phẩ
Tổng quan
Butylene Glycol Stearate là một ester dẫn xuất từ butylene glycol (một hydratant đa năng) và axit stearic (một axit béo). Thành phần này kết hợp các tính chất của chất nhũ hóa, làm mềm da và chất hoạt động bề mặt, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các công thức skincare và bodycare hiện đại. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, Butylene Glycol Stearate giúp ổn định hỗn hợp của các thành phần khó pha trộn với nhau, đồng thời cung cấp những lợi ích dưỡng ẩm và làm mềm da. Nó không gây kích ứng đáng kể và có khả năng tương thích tốt với hầu hết các loại da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ ẩm và dưỡng ẩm lâu dài cho da
- Hoạt động như chất nhũ hóa giúp các thành phần hòa quyện tốt hơn
- Tăng độ mềm mại và bóng khỏe tự nhiên của da
- Giúp cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các chất hoạt động khác
Lưu ý
- Có thể gây nhẹp nhòng hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm với ester
- Ở nồng độ cao có thể làm tắc lỗ chân lông đối với da dầu
- Có thể gây phản ứng dị ứng hiếm gặp ở một số cá nhân
Cơ chế hoạt động
Butylene Glycol Stearate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ độ ẩm tự nhiên bên trong. Đặc tính nhũ hóa của nó cho phép dầu và nước hòa quyện tốt hơn, tạo ra một công thức mịn màng và dễ hấp thụ. Thành phần này cũng giúp cải thiện các tính chất độ nhớt của công thức, làm cho sản phẩm dễ phát tán và thẩm thấu nhanh hơn. Ngoài ra, nó có thể tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động khác bằng cách cải thiện khả năng chuyển giao chúng đến các lớp da sâu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Butylene Glycol Stearate có an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ cao nhất là 50%. Những công thức chứa thành phần này đã được chứng minh là cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua da so với những sản phẩm không chứa nó. Nghiên cứu CIR Panel kết luận rằng Butylene Glycol Stearate và các ester glycol tương tự là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và để lại trên da. Những nghiên cứu in vitro và in vivo không ghi nhận bất kỳ độc tính hoặc dị ứng đáng kể nào.
Cách Butylene Glycol Stearate (Glycol Stearate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm kem và lotion, và 0.5-2% trong các sữa rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể sử dụng hai lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là hydratant nhưng Glycerin là một humectant hút độ ẩm từ không khí, trong khi Butylene Glycol Stearate cũng là emollient tạo lớp bảo vệ
Cetyl Alcohol là một chất làm sánh dầu thô còn Butylene Glycol Stearate là ester có tính nhũ hóa tốt hơn
Dimethicone là silicone tạo lớp mỏng, còn Butylene Glycol Stearate là ester tự nhiên hơn với tính nhũ hóa
Nguồn tham khảo
- Glycol Stearate and Related Compounds - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI Dictionary - Butylene Glycol Stearate— INCI Dictionary
- Emulsifiers in Cosmetics - Glycol Esters— Cosmetics Technology
- Safety Data Sheet - Butylene Glycol Stearate— ChemSpider
Bạn có biết?
Butylene Glycol Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chính hãng cao cấp vì khả năng ổn định công thức và cảm giác sử dụng tuyệt vời
Thành phần này được phát triển lần đầu tiên để giải quyết vấn đề tách lớp trong các sản phẩm kem dầu-nước, và nó vẫn là một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất ngày hôm nay
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR