Tẩy rửaEU ✓

Các-bon C11-15 thứ cấp ethoxylate (12 mol EO)

C11-15 SEC-PARETH-12

C11-15 SEC-PARETH-12 là một chất hoạt động bề mặt được tạo từ các chuỗi cacbon thứ cấp có độ dài trung bình từ 11-15 nguyên tử cacbon, được ethoxylate hóa với 12 đơn vị oxide ethylene (EO). Thành phần này có tính chất mạnh về khả năng nhũ hóa và làm sạch, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt, nó giúp hòa trộn các thành phần dầu và nước một cách hiệu quả. Đây là một chất lưỡng tính được công nhân rộng rãi trong ngành mỹ phẩm hàng đầu.

CAS

68131-40-8

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU

Tổng quan

C11-15 SEC-PARETH-12 là một chất hoạt động bề mặt nonionic (không ion) được sử dụng phổ biến trong công thức mỹ phẩm nước và dầu. Tên gọi khoa học cho biết nó được tạo thành từ các chuỗi cacbon thứ cấp (SEC) có 11-15 nguyên tử cacbon được ethoxylate hóa với trung bình 12 đơn vị oxide ethylene (EO). Đây là một thành phần then chốt trong việc tạo ra các emulsion bền vững, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng, toner và makeup remover. Nhờ vào cấu trúc phân tử ampiphilic (có cả tính lưỡng tính), chất này có thể hòa trộn hiệu quả giữa các pha dầu và nước, tạo ra các hạt nhỏ ổn định. Số lượng đơn vị EO (12 mol) quyết định tính hydrophile (thích nước) của chất này, giúp nó hoạt động tốt ở nồng độ tương đối thấp mà vẫn giữ được hiệu quả cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa mạnh giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa mà không làm khô da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng
  • Tăng cường độ bền và ổn định của emulsion trong thời gian lưu trữ
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác dễ dàng thẩm thấu vào da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Quá lạm dụng có thể phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên của da, dẫn đến mất ẩm
  • Một số nghiên cứu cho thấy ethoxylate có thể nhiễm bẩn bằng 1,4-dioxane tùy thuộc vào quy trình sản xuất

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức, C11-15 SEC-PARETH-12 định hướng các phân tử của nó sao cho đuôi lipophilic (thích dầu) hướng về phía giọt dầu, trong khi phần đầu hydrophilic (thích nước) hướng về phía nước. Cách sắp xếp này tạo ra một lớp bảo vệ quanh các giọt dầu, ngăn chúng kết tụ lại và tạo ra một emulsion mịn, ổn định. Trên da, chất này giúp làm sạch bằng cách vây quanh các phân tử dầu và bụi bẩn, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước mà không cần dùng lực quá mạnh. Nó cũng giúp cải thiện độ thấm của các thành phần hoạt chất khác, cho phép chúng đi sâu hơn vào các lớp da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài, nó có thể làm mỏng rào cản lipid tự nhiên của da, dẫn đến mất ẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu do Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel thực hiện cho thấy các chất hoạt động bề mặt ethoxylate như C11-15 SEC-PARETH-12 có an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và sản phẩm dùng ở trên da ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là quá trình ethoxylate hóa có thể để lại dấu vết của 1,4-dioxane (một chất gây ung thư tiềm năng), vì vậy các nhà sản xuất tốt sẽ sử dụng quy trình tinh chế để loại bỏ tạp chất này. Nghiên cứu về tính kích ứng cho thấy chất này có tính kích ứt trung bình, đặc biệt là đối với da nhạy cảm khi nồng độ vượt quá 5%. Các thử nghiệm in vitro và in vivo chỉ ra rằng nó phá vỡ rào cản da ở mức độ thấp hơn so với các surfactant ionic (như sodium lauryl sulfate), làm cho nó trở thành lựa chọn ít gây kích ứng hơn.

Cách Các-bon C11-15 thứ cấp ethoxylate (12 mol EO) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Các-bon C11-15 thứ cấp ethoxylate (12 mol EO)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm rửa sạch, 1-5% trong các sản phẩm dùng lên da (toner, essence), và 3-10% trong các emulsion dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nhẹ nhàng (1-3% nồng độ), nhưng nên giới hạn sử dụng các sản phẩm có nồng độ cao (>5%) vào 2-3 lần mỗi tuần

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Union Cosmetics Regulation (EC 1223/2009)Cosmetics Ingredient Review (CIR) PanelPubChem Database

CAS: 68131-40-8

Bạn có biết?

Tên gọi 'SEC-PARETH' bắt nguồn từ 'secondary paraffin alcohol ethoxylated' - nó được tạo ra bằng cách thêm 12 phân tử ethylene oxide vào các chuỗi cacbon thứ cấp, một quá trình gọi là ethoxylation

Số EO (12 mol) rất quan trọng - nó quyết định cách chất này hoạt động. Số EO cao hơn (15-20) sẽ tạo ra chất nonionic mẹ mại hơn, trong khi số EO thấp hơn (5-8) sẽ tạo ra chất mạnh hơn nhưng kích ứt hơn

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.