Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)
C30-45 ALKYL DIMETHICONE/POLYCYCLOHEXENE OXIDE CROSSPOLYMER
C30-45 Alkyl Dimethicone/Polycyclohexene Oxide Crosspolymer là một polymer silicone được chéo liên kết với polyether, tạo ra một cấu trúc độc đáo kết hợp tính chất của silicone và polyether. Thành phần này được thiết kế để hoạt động như một emollient mạnh mẽ, tạo lớp bảo vệ trên da trong khi vẫn duy trì khả năng thoáng khí. Nó đặc biệt hiệu quả trong các công thức kem dưỡng ẩm và serum, giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
330809-27-3 / 389082-70-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo
Tổng quan
C30-45 Alkyl Dimethicone/Polycyclohexene Oxide Crosspolymer là một polymer lai ghép hiện đại kết hợp hai công nghệ silicone: siloxane (polydimethylsiloxane) và polyether (từ cyclohexene oxide). Cấu trúc này cho phép thành phần có tính năng vừa có khả năng cấp ẩm của silicone vừa có độ nhẹ của polyether. Polymer chéo liên kết này tạo thành một mạng ba chiều ổn định, giúp tăng cường hiệu suất emollient và giữ ẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
- Tạo lớp bảo vệ bề mặt giúp da mềm mại và mịn màng
- Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm mỹ phẩm
- Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác mà không gây kích ứng
- Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với da dầu
Lưu ý
- Có thể gây cảm giác nhờn hoặc nặng nề trên da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Không phân hủy sinh học hoàn toàn, có tác động tiềm ẩn đến môi trường
- Cần xác nhận khả năng tương thích với các hệ thống khác trong công thức
Cơ chế hoạt động
Khi được sử dụng, thành phần này tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL). Cấu trúc crosspolymer cho phép nó liên kết với tế bào da một cách hiệu quả mà không gây cảm giác nặng nề. Đặc tính kép của silicone-polyether giúp polymerThis hoạt động như một "bề mặt thích nghi" - nó có thể điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu da mà vẫn duy trì lớp bảo vệ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicone polymers cho thấy chúng có khả năng giảm mất nước da lên đến 20-30% khi được sử dụng ở nồng độ 2-5%. Kết hợp với polyether làm tăng tính nhẹ nhàng của công thức, các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng crosspolymer này không gây kích ứng hoặc dị ứng ở các nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm (0.5-3%). Đây là thành phần được công nhân an toàn bởi các tổ chức quốc tế như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel.
Cách Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% (thường sử dụng 1-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cyclomethicone là silicone dễ bay hơi, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn nhưng không cấp ẩm lâu dài. C30-45 Alkyl Dimethicone/Polycyclohexene Oxide Crosspolymer là non-volatile và có khả năng cấp ẩm và giữ ẩm tốt hơn.
Hyaluronic acid hoạt động bằng cách hút ẩm từ môi trường vào da, trong khi C30-45 polymer tạo lớp bảo vệ ngăn ngừa mất nước. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và bổ sung cho nhau tốt.
Glycerin là humectant hút ẩm, trong khi C30-45 polymer là emollient tạo lớp bảo vệ. Glycerin dễ bay hơi, polymer cung cấp bảo vệ dài hạn hơn.
Nguồn tham khảo
- Silicones in Cosmetics: Chemistry, Properties, and Applications— Personal Care Products Council
- Safety Assessment of Silicone Polymers Used in Cosmetics— International Journal of Toxicology
- INCI Dictionary - Polymer Components— European Cosmetic Industry Association
CAS: 330809-27-3 / 389082-70-6
Bạn có biết?
Thành phần này được phát triển dựa trên công nghệ 'hybrid polymer' nơi kỹ sư hóa học kết hợp những điểm mạnh của hai loại polymer khác nhau - silicone (mịn, bảo vệ) và polyether (nhẹ, thẩm thấu).
Tên 'Polycyclohexene Oxide' xuất phát từ cấu trúc hóa học cyclohexene - một vòng 6 carbon - được sử dụng để chéo liên kết silicone, tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ giống như một lưới ba chiều.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
2,3-BUTANEDIOL
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR