KhácEU ✓

Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)

CI 15865

CI 15865 là một chất màu đỏ tổng hợp thuộc nhóm azo dye, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo màu sắc hấp dẫn cho các sản phẩm như son môi, má hồng và mặt nạ làm đẹp. Chất này có khả năng hòa tan tốt trong nước và có tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm. Amaranth đã được chấp thuận sử dụng trong nhiều quốc gia nhưng vẫn có những hạn chế nhất định ở một số thị trường.

Công thức phân tử

C18H11ClN2Na2O6S

Khối lượng phân tử

464.8 g/mol

Tên IUPAC

disodium;2-[(3-carboxy-2-oxidonaphthalen-1-yl)diazenyl]-4-chloro-5-methylbenzenesulfonate

CAS

3564-21-4 / 5280-66-0

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

CI 15865 được phép sử dụng trong EU theo

Tổng quan

CI 15865, còn được gọi là Amaranth, là một chất màu azo synthetic có công thức hóa học phức tạp chứa nhóm sulphonate và azo (-N=N-). Nó được sử dụng chính trong các sản phẩm màu đỏ như son môi, má hồng, eyeliner và các sản phẩm trang điểm khác. Chất này có tính ổn định tốt và khả năng hòa tan cao trong công thức nước. Chất màu này đã có lịch sử sử dụng dài trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm, mặc dù tính an toàn của nó vẫn là chủ đề tranh cãi giữa các cơ quan quản lý khác nhau trên thế giới. Ở EU, nó được công nhận là an toàn khi sử dụng ở nồng độ chính xác, trong khi ở Mỹ, nó bị cấm hoàn toàn trong các sản phẩm dành cho người.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc đỏ tự nhiên và bền vững cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Có khả năng pha trộn tốt, cho phép tạo ra nhiều tông màu khác nhau
  • Ổn định về màu sắc dưới các điều kiện nhiệt độ và độ pH khác nhau
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở một số quốc gia (như Mỹ) do lo ngại về tính an toàn
  • Có khả năng gây tụ máu trên da ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

CI 15865 hoạt động như một chất màu thuần túy - nó không xâm nhập sâu vào da mà chỉ bám lên bề mặt để tạo màu sắc. Cấu trúc phân tử của nó với nhóm azo và sulphonate giúp nó hòa tan tốt trong các công thức có chứa nước và glycerin, tạo ra một lớp màu đồng đều trên da. Khác với các chất màu tự nhiên, CI 15865 có khả năng bám dính lâu dài trên da và không dễ bị mài mòn, điều này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm mỹ phẩm đỏ. Tuy nhiên, ở những người có da nhạy cảm, nó có thể gây kích ứng do cơ chế hóa học của chính nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy CI 15865 có khả năng xâm nhập da ở những nồng độ rất cao, nhưng ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường < 1%), nó chủ yếu nằm trên bề mặt da. Một số báo cáo từ những năm 1970-1980 gợi ý rằng chất này có thể gây phản ứng tiêu hóa ở thực vật, nhưng dữ liệu từ các nghiên cứu da liễu hiện đại cho thấy nó an toàn khi dùng ngoài da ở các sản phẩm mỹ phẩm.

Cách Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1.0% (tùy theo loại sản phẩm và quy định khu vực)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày nếu cần thiết

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng (Cosmetic Ingredient Database)European Commission Cosmetics DirectiveFDA Color Additives Status ListCosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 3564-21-4 / 5280-66-0 · EC: 222-642-2 / 226-102-7 · PubChem: 135544134

Bạn có biết?

CI 15865 (Amaranth) được đặt tên theo một loại thực vật cổ đại, mặc dù chất này là sản phẩm tổng hợp 100% và không liên quan đến nhà máy Amaranth

Chất màu này được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1800 và một thời điểm là chất màu đỏ phổ biến nhất trong mỹ phẩm toàn cầu, trước khi bị cấm ở một số quốc gia

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)