1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Barium Sulfate (Bari Sulfat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

BaO4S

Khối lượng phân tử

233.39 g/mol

CAS

7727-43-7

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Barium Sulfate (Bari Sulfat)

CI 77120

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Barium Sulfate (Bari Sulfat)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo hiệu ứng mờ mịn và che phủ lỗ chân lông hiệu quả
  • Tán xạ ánh sáng tự nhiên giúp da trông sáng hơn
  • Cải thiện độ che phủ và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm
  • An toàn và ổn định, không gây kích ứng cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.