1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C10H18O7

Khối lượng phân tử

250.25 g/mol

CAS

1321-57-9 / 39413-05-3

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)

ISOPROPYL CITRATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bền của công thức
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt phù hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có khả năng gây kích ứng
  • Có thể tương tác với một số thành phần nếu công thức không cân bằng tốt