Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)
ISOPROPYL CITRATE
Isopropyl Citrate là một chất dẫn xuất của axit citric, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như chất dẻo hoá và dung môi. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu và độ bền của các sản phẩm, đồng thời tăng khả năng tan của các thành phần khác. Nó an toàn cho da và thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare, makeup và chăm sóc cá nhân hiện đại.
Công thức phân tử
C10H18O7
Khối lượng phân tử
250.25 g/mol
Tên IUPAC
2-hydroxy-2-(2-oxopropyl)butanedioic acid;propan-2-ol
CAS
1321-57-9 / 39413-05-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2009 c
Tổng quan
Isopropyl Citrate là một ester hữu cơ được tạo ra từ axit citric, một chất tự nhiên có trong chanh và các trái cây citrus khác. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò như một chất dẻo hoá (plasticizer) giúp cải thiện tính linh hoạt của công thức và như một dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước. Thành phần này thường được tìm thấy ở nồng độ thấp (1-3%) trong các sản phẩm foundation, concealer, lip tint, serum và moisturizer. Nó được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu và không gây tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng đúng cách.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mềm mại và độ bền của công thức
- Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
- Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
- Giúp điều chỉnh độ nhớt phù hợp
- An toàn cho mọi loại da, bao gồm da nhạy cảm
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ cao
- Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có khả năng gây kích ứng
- Có thể tương tác với một số thành phần nếu công thức không cân bằng tốt
Cơ chế hoạt động
Isopropyl Citrate hoạt động bằng cách thâm nhập vào cấu trúc của công thức mỹ phẩm, giúp các phân tử tích hợp tốt hơn với nhau. Khi được thoa lên da, nó giúp công thức phân bố đều và tạo ra một màng bảo vệ mỏng mà không gây cảm giác nặng hay nhờn. Tính chất tan dung môi của nó cho phép các thành phần dưỡng chất hoặc hoạt chất khác được phân tán đều trong sản phẩm, nâng cao hiệu quả và tính ổn định của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng Isopropyl Citrate là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được sử dụng hiện nay. Không có báo cáo nghiêm trọng về độc tính da hoặc kích ứng hệ thống khi sử dụng ở nồng độ công nghiệp thông thường. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng nó có khả năng tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác và không gây ra các phản ứng phụ đáng chú ý.
Cách Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% (tùy loại sản phẩm và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn tần suất
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là ester citrate nhưng Isopropyl Citrate có tính tan dung môi tốt hơn trong các dầu; Diethyl Citrate thường được sử dụng cho độ mềm hoá cao hơn
Triethyl Citrate có tính dẻo hoá mạnh hơn nhưng Isopropyl Citrate có tính dung môi tốt hơn và nhẹ hơn
Cả hai là dung môi tốt, nhưng Propylene Glycol giữ ẩm tốt hơn trong khi Isopropyl Citrate nhẹ hơn và ít gây cảm giác dính
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Citric Acid and Salts of Citric Acid as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
- European Union Cosmetics Regulation (EC) 1223/2009— European Commission
- INCI Dictionary - Isopropyl Citrate— Beauty Dictionary
- Cosmetic Ingredient Analysis: Citrate Esters— Personal Care Products Council
CAS: 1321-57-9 / 39413-05-3 · EC: 215-319-2 / - · PubChem: 61986
Bạn có biết?
Isopropyl Citrate có nguồn gốc tự nhiên từ axit citric được tìm thấy trong các trái cây citrus, nhưng phiên bản cosmetic được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định
Chất này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như chất bôi trơn độc quyền và trong các hợp chất nhựa để cải thiện độ linh hoạt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE