1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs SODIUM METABISULFITE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
CAS
7681-57-4 / 7757-74-6
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | SODIUM METABISULFITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | SODIUM METABISULFITE |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 7/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | — |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |