Hexamethylene Diisocyanate (HDI) vs Natri Thiosulfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Công thức phân tử

Na2O3S2

Khối lượng phân tử

158.11 g/mol

CAS

7772-98-7 / 10102-17-7

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Natri Thiosulfat

SODIUM THIOSULFATE

Tên tiếng ViệtHexamethylene Diisocyanate (HDI)Natri Thiosulfat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
  • Giảm tác động của các chất oxy hoá và clo
  • Hỗ trợ ổn định công thức chứa các chất hoá học mạnh
  • Có tính khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất
  • Có thể giúp làm sạch da từ các tạp chất hoá học
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có mùi lưu huỳnh đặc trưng có thể gây khó chịu
  • Cần thận trọng khi kết hợp với các thành phần oxy hoá khác