KhácEU ✓

Natri Thiosulfat

SODIUM THIOSULFATE

Natri thiosulfat là một chất hoá học có tính chất khử mạnh, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm chuyên biệt. Thành phần này có khả năng giảm tác động của các chất oxy hoá và giúp ổn định các công thức chứa các chất hoá học mạnh. Natri thiosulfat được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu, đặc biệt là trong các công thức trị liệu hoặc khử trùng. Do tính chất khử của nó, thành phần này cần được sử dụng với sự hiểu biết và cân nhắc kỹ lưỡng.

Công thức phân tử

Na2O3S2

Khối lượng phân tử

158.11 g/mol

Tên IUPAC

disodium;dioxido-oxo-sulfanylidene-lambda6-sulfane

CAS

7772-98-7 / 10102-17-7

5/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Natri thiosulfat (Na₂S₂O₃) là một muối vô cơ có tính chất khử mạnh, được ứng dụng trong ngành mỹ phẩm chủ yếu như một chất ổn định hoặc chất trợ giúp trong các công thức chuyên biệt. Thành phần này có khả năng trung hòa hiệu quả các chất oxy hoá như clo, bromine và các chất hoá học mạnh khác, làm cho nó hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc sau điều trị hoặc những sản phẩm cần ổn định công thức. Natri thiosulfat thường không được sử dụng như một thành phần chính nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong các công thức phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tác động của các chất oxy hoá và clo
  • Hỗ trợ ổn định công thức chứa các chất hoá học mạnh
  • Có tính khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất
  • Có thể giúp làm sạch da từ các tạp chất hoá học

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có mùi lưu huỳnh đặc trưng có thể gây khó chịu
  • Cần thận trọng khi kết hợp với các thành phần oxy hoá khác

Cơ chế hoạt động

Natri thiosulfat hoạt động thông qua cơ chế khử hóa học, trong đó nó cho đi các electron để trung hòa các chất oxy hoá có tiềm năng gây tổn hại cho da hoặc các thành phần khác trong công thức. Khi tiếp xúc với da, thành phần này giúp loại bỏ các tạp chất hoá học dư thừa như clo từ nước hoặc các chất khử trùng mạnh, giảm thiểu kích ứng tiềm năng. Cơ chế này khiến natri thiosulfat đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dành cho da bị tổn thương hoặc sau các liệu pháp da liễu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của natri thiosulfat trong việc trung hòa các chất oxy hoá và bảo vệ thành phần mỹ phẩm khỏi bị oxy hoá. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng natri thiosulfat có thể giảm kích ứng da gây ra bởi các chất hoá học mạnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết ứng dụng dựa trên kinh nghiệm trong công nghiệp mỹ phẩm và các tính chất hoá học được xác định rõ.

Cách Natri Thiosulfat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Thiosulfat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-0,5% trong hầu hết các công thức mỹ phẩm; có thể lên đến 1% trong các ứng dụng chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thường xuyên nếu như là thành phần trong công thức, nhưng phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission CPNP DatabasePersonal Care Products CouncilPubmed/NCBI Research Database

CAS: 7772-98-7 / 10102-17-7 · EC: 231-867-5 / - · PubChem: 24477

Bạn có biết?

Natri thiosulfat được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ xử lý nước đến nhiếp ảnh trước khi trở thành thành phần mỹ phẩm

Thành phần này có mùi lưu huỳnh đặc trưng mà một số người có thể nhận ra từ các dịch vụ làm sạch da chuyên biệt

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.