1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67663-05-2
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
106-32-1
| 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) 1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL | Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate ETHYL OCTANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) | Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs linalool1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs geraniol1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs benzyl-acetateEthyl Octanoate / Ethyl Caprylate vs hexyl-cinnamalEthyl Octanoate / Ethyl Caprylate vs linaloolEthyl Octanoate / Ethyl Caprylate vs benzyl-acetate