10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

25304-14-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®)

DIMETHYLCYCLOHEXYL METHYL KETONE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi hương sâu sắc, ấm áp với ghi chú xạ hương tự nhiên
  • Hoạt động như chất cố định hương, kéo dài độ bền của nước hoa hoặc mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần hương thơm khác, tạo nên các hương phức tạp
  • Độ ổn định cao trước ánh sáng và nhiệt độ, không dễ biến chất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng tích luỹ trong mô mỡ và môi trường nếu tiếp xúc lâu dài
  • Một số nghiên cứu cho thấy musk tổng hợp có thể ảnh hưởng đến hệ nội tiết ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng da hoặc nhạy cảm ở những người có làn da rất nhạy cảm