10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

5405-41-4

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)

ETHYL 3-HYDROXYBUTYRATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Ethyl 3-hydroxybutyrate (Ethyl beta-hydroxybutyrate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi hương tươi mới và giúp che phủ các mùi khó chịu trong sản phẩm
  • Giải pháp tự nhiên cho các công thức hương liệu khác
  • Dễ bay hơi, không để lại cảm giác dính trên da
  • Tương thích với nhiều loại kết cấu mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc liều cao có thể gây tác dụng không mong muốn ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm với ester