Acetate Undecenyl vs Acetate Lavandulyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

25905-14-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Acetate Lavandulyl

LAVANDULYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAcetate Lavandulyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương lavender tự nhiên, thư giãn và dễ chịu
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi thơm dễ nhớ
  • Không gây tắc毛孔hoặc kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tăng tính ổn định hương thơm trong các công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu lavender
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao trên da bị tổn thương hoặc sưng tấy