Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

CAS

40188-41-8

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)

3,7-DIMETHYL-OCTANENITRILE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo hương thơm bền lâu với nốt gỗ ấm áp
  • Giúp cố định các nốt hương khác, tăng độ bền của mùi hương
  • Mang lại cảm giác xa xỉ và tinh tế cho sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các chất hương liệu
  • Trong các nghiên cứu môi trường, chất này được phát hiện tích tụ trong cơ thể và các sinh vật biển do không dễ phân hủy
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (chủ yếu liên quan đến tiếp xúc công nghiệp, không phải từ sử dụng mỹ phẩm)