Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-75-1
| Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) TALLOWALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl | Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs glycerinChloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs cetyl-alcoholChloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs panthenolTallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs cetyl-alcoholTallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs ceteareth-20Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) vs glycerin