Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật)
TALLOWALKONIUM CHLORIDE
Tallowalkonium Chloride là một hợp chất ammonium quaternary được chiết xuất từ mỡ động vật, có khả năng điều tiết điện tích tĩnh trên tóc và da. Chất này hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ, giúp làm mềm và dễ chải tóc khi sử dụng trong dầu gội hoặc dầu xả. Ngoài ra, nó còn có tính năng bảo quản nhẹ nhàng và chống tĩnh điện, được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên. Mặc dù an toàn nhưng cần sử dụng với nồng độ phù hợp để tránh kích ứng da nhạy cảm.
CAS
61789-75-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Tallowalkonium Chloride là một hợp chất ammonium quaternary (quats) được tạo ra từ mỡ động vật kết hợp với chloride. Đây là một trong những chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm dầu xả, dầu gội khô và điều trị tóc. So với các surfactant khác, nó có tính năng kém hơn nhưng an toàn hơn, phù hợp cho tóc và da nhạy cảm. Chất này hoạt động chủ yếu như một chất mềm mại (conditioning agent) và khử tĩnh điện, giúp cải thiện khả năng chải tóc và tạo độ bóng. Ngoài ra, Tallowalkonium Chloride còn có tính bảo quản tương đối, cho phép các nhà sản xuất giảm lượng bảo quản hóa học trong công thức của họ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Khử tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc dễ chải và mềm mượt hơn
- Hoạt động như chất bảo quản nhẹ nhàng, kéo dài thời hạn sản phẩm
- Cải thiện khả năng bề mặt da bằng cách giảm căng thẳng bề mặt
- Nguồn gốc từ tự nhiên, phù hợp với các sản phẩm hữu cơ và tự nhiên
- An toàn để sử dụng lâu dài với nồng độ thích hợp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da và mắt nếu nồng độ quá cao (trên 5%)
- Người da nhạy cảm hoặc dị ứng với mỡ động vật nên test patch trước
- Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá thường xuyên, gây tóc nặng và mờ
Cơ chế hoạt động
Tallowalkonium Chloride hoạt động bằng cách có một đầu dương điện (cationic) kết hợp với các phân tử lpon âm điện trên bề mặt tóc và da. Cấu trúc amphiphilic của nó cho phép nó hòa tan vào các sản phẩm nước, tạo một lớp bề mặt mịn trên tóc giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc. Điều này cải thiện độ mờ tĩnh điện, làm cho tóc dễ chải và mềm mượt hơn. Do tính cationic của nó, Tallowalkonium Chloride cũng có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn và nấm, cung cấp tính bảo quản nhẹ nhàng. Tuy nhiên, nó không mạnh bằng các bảo quản hóa học thông thường, vì vậy thường được kết hợp với các bảo quản khác để đạt hiệu quả tối ưu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng quaternary ammonium compounds như Tallowalkonium Chloride có hiệu quả an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (dưới 5%). Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xem xét các hợp chất ammonium quaternary và kết luận rằng chúng an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và sản phẩm không rửa sạch, với điều kiện nồng độ phù hợp. Những thử nghiệm in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng Tallowalkonium Chloride ít gây kích ứch da hơn các surfactant mạnh khác như Sodium Lauryl Sulfate. Nó cũng đã được chứng minh là có tính bảo quản tương đối, giúp kéo dài thời hạn bảo quản của các sản phẩm, mặc dù thường cần kết hợp với các bảo quản khác để có hiệu quả tối ưu.
Cách Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 5% (tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, hoặc 2-3 lần/tuần tùy theo loại sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Tallowalkonium Chloride ít kích ứch hơn Sodium Lauryl Sulfate và an toàn hơn cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, SLS có khả năng lâu đai tốt hơn và sạch mạnh hơn.
Cả hai đều là chất mềm mại, nhưng Tallowalkonium Chloride là surfactant với tính bảo quản, trong khi Cetyl Alcohol chỉ là emollient. Tallowalkonium Chloride tốt hơn để khử tĩnh điện.
Tallowalkonium Chloride hoạt động bằng cách kết hợp với tóc, trong khi Dimethicone tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt. Cả hai đều có tính khử tĩnh điện tốt nhưng hoạt động khác nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety and efficacy of quaternary ammonium compounds in cosmetics— National Center for Biotechnology Information (NCBI)
- Cosmetic Ingredient Review: Quaternary Ammonium Salts— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— Official Journal of the European Union
- Hair Care Ingredients and Their Functions— Environmental Working Group (EWG)
CAS: 61789-75-1 · EC: 263-085-5
Bạn có biết?
Tallowalkonium Chloride được tạo ra từ mỡ động vật, thường từ xương và mô động vật sau khi xử lý, làm cho nó trở thành một sản phẩm phụ có giá trị từ ngành chế biến thịt.
Các hợp chất ammonium quaternary như Tallowalkonium Chloride được phát hiện vào những năm 1940 và đã trở thành một trong những chất hoạt động bề mặt phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và vệ sinh.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE