Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
CAS
432-25-7
CAS
56-81-5
| Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) 2,6,6-TRIMETHYLCYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 7/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs ethylhexyl-methoxycinnamateHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs phenoxyethanolHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs limoneneGlycerin vs hyaluronic-acidGlycerin vs ceramideGlycerin vs niacinamide