3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

40188-41-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)

3,7-DIMETHYL-OCTANENITRILE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt3,7-Dimethyl-octanenitrile (Galaxolide)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền lâu với nốt gỗ ấm áp
  • Giúp cố định các nốt hương khác, tăng độ bền của mùi hương
  • Mang lại cảm giác xa xỉ và tinh tế cho sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông hoặc kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các chất hương liệu
  • Trong các nghiên cứu môi trường, chất này được phát hiện tích tụ trong cơ thể và các sinh vật biển do không dễ phân hủy
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (chủ yếu liên quan đến tiếp xúc công nghiệp, không phải từ sử dụng mỹ phẩm)
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ