ALCOHOL DENAT. vs Đibutyl Maleat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C12H20O4
Khối lượng phân tử
228.28 g/mol
CAS
105-76-0
| ALCOHOL DENAT. | Đibutyl Maleat DIBUTYL MALEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Đibutyl Maleat |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|