Đibutyl Maleat
DIBUTYL MALEATE
Đibutyl maleat là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu như một thành phần hương liệu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Nó đóng vai trò làm tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm và cải thiện trải nghiệm cảm giác cho người sử dụng. Chất này có tính chất giúp ổn định và kéo dài độ bền của các hương thơm trong công thức mỹ phẩm. Được công nhận an toàn bởi nhiều cơ quan quản lý mỹ phẩm trên thế giới.
Công thức phân tử
C12H20O4
Khối lượng phân tử
228.28 g/mol
Tên IUPAC
dibutyl (Z)-but-2-enedioate
CAS
105-76-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Đibutyl maleat là một ester hữu cơ được phân loại là thành phần hương liệu trong ngành mỹ phẩm. Nó là một chất lỏng không màu hoặc nhạt màu với mùi hơi khó chịu ban đầu nhưng giúp cải thiện profile hương thơm tổng thể của sản phẩm. Chất này được sản xuất thông qua phản ứng hóa học giữa axit malê và butan. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, đibutyl maleat thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 1%) để hỗ trợ các hương liệu chính. Nó có khả năng hòa tan tốt trong các loại dung môi hữu cơ và các sản phẩm không có nước. Thành phần này được cho phép sử dụng trong nhiều khu vực địa lý khác nhau và không bị hạn chế nghiêm ngặt.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện hương thơm và mùi của sản phẩm
- Giúp ổn định và kéo dài tuổi thọ của hương liệu
- Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng mỹ phẩm
- Không gây tắc lỗ chân lông
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số người có thể bị dị ứng với chất này
- Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
Cơ chế hoạt động
Đibutyl maleat hoạt động như một chất phụ trợ hương liệu bằng cách tương tác với các phân tử hương chính, giúp tăng cường hoặc điều chỉnh profile mùi hương tổng thể. Nó có khả năng hòa tan và ổn định các hương liệu khác nhau trong công thức mỹ phẩm, ngăn chặn sự keo colloidal hoặc tách lớp. Trên da, nó không gây ra bất kỳ tác dụng sinh học đáng kể nào mà chủ yếu tạo ra trải nghiệm cảm giác qua mùi hương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn cho thấy đibutyl maleat có mức độ độc tính thấp khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm. Nó được Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) công nhận là an toàn khi sử dụng theo các hướng dẫn. Các đánh giá độc tính da cho thấy rằng chất này không gây kích ứng có ý nghĩa ở nồng độ được khuyến nghị trong các công thức mỹ phẩm.
Cách Đibutyl Maleat tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- CosIng Database - DIBUTYL MALEATE— European Commission
- IFRA Standards & Guidance— International Fragrance Association
- Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 105-76-0 · EC: 203-328-4 · PubChem: 5271569
Bạn có biết?
Đibutyl maleat được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong một số ứng dụng công nghiệp khác như nhựa và dầu bôi trơn
Chất này có nhiều tên gọi khác nhau tuỳ theo cách phiên âm khác nhau giữa các quốc gia
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL