Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Natri Trideceth Sunfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

25446-78-0

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Natri Trideceth Sunfat

SODIUM TRIDECETH SULFATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Natri Trideceth Sunfat
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch sâu và loại bỏ hiệu quả dầu nhờn, bụi bẩn và tạp chất
  • Tạo bọt phong phú, cảm giác sạch sẽ dễ chịu khi sử dụng
  • Giúp乳hóa các thành phần dầu trong công thức, tăng tính ổn định của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp, phù hợp với các sản phẩm giá rẻ đến tầm trung
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng, khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da khi sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
  • Không phù hợp với da nhạy cảm, da khô hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây phỏng nước mắt khi tiếp xúc với mắt

Nhận xét

SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.