Natri Trideceth Sunfat
SODIUM TRIDECETH SULFATE
Sodium Trideceth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh mẽ, được tạo ra từ chuỗi tridecyl alcohol được ethoxylate. Chất này có khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt phong phú và乳hóa hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ màng chất béo trên da, cho phép loại bỏ bụi bẩn và dầu nhờn, nhưng cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh làm khô da.
CAS
25446-78-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo q
Tổng quan
Sodium Trideceth Sulfate là một surfactant anion được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân. Nó được tạo thành từ chuỗi tridecyl alcohol được ethoxylate (được kết hợp trung bình với 1-4 phân tử ethylene oxide) và sau đó được sunfat hóa và trung hòa bằng natri. Chất này có công thức phân tử phức tạp và hoạt động như một chất làm sạch mạnh mẽ. Sodium Trideceth Sulfate là một lựa chọn phổ biến so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vì nó thường được coi là ít kích ứng hơn nhờ chuỗi carbon dài hơn. Tuy nhiên, nó vẫn là một surfactant mạnh mẽ và cần được sử dụng cẩn thận trong các công thức dành cho da nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu và loại bỏ hiệu quả dầu nhờn, bụi bẩn và tạp chất
- Tạo bọt phong phú, cảm giác sạch sẽ dễ chịu khi sử dụng
- Giúp乳hóa các thành phần dầu trong công thức, tăng tính ổn định của sản phẩm
- Chi phí sản xuất thấp, phù hợp với các sản phẩm giá rẻ đến tầm trung
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng, khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da khi sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
- Không phù hợp với da nhạy cảm, da khô hoặc bị tổn thương
- Có thể gây phỏng nước mắt khi tiếp xúc với mắt
Cơ chế hoạt động
Sodium Trideceth Sulfate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt và phá vỡ cấu trúc lipid (chất béo) trên bề mặt da. Phân tử surfactant này có cấu trúc ampiphilic, với một phần đầu hydrophilic (thích nước) nạp điện âm và một phần đuôi lipophilic (thích dầu). Khi áp dụng, các phân tử này xâm nhập vào màng chất béo của bụi bẩn, dầu nhờn và các chất bẩn khác, làm cho chúng tách rời khỏi da và có thể được rửa sạch bằng nước. Khả năng tạo bọt của nó giúp phân tán các hạt vật chất và cải thiện cảm giác làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng Sodium Trideceth Sulfate có khả năng làm sạch tương đương với Sodium Lauryl Sulfate nhưng với khả năng kích ứng thấp hơn đối với một số loại da. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây khô da và làm suy yếu hàng rào bảo vệ da tự nhiên khi sử dụng ở nồng độ cao. Các nghiên cứu độc tập trong năm 2010 của Cosmetics Ingredient Review Panel xác nhận rằng đó là một thành phần an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các sản phẩm rửa sạch. Công thức có chứa Sodium Trideceth Sulfate cần được bổ sung thêm các chất làm mềm da hoặc dưỡng ẩm như glycerin, panthenol hoặc dimethicone để giảm thiểu tác động khô da.
Cách Natri Trideceth Sunfat tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức sản phẩm rửa sạch (sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt). Nồng độ thấp hơn (1-3%) được khuyến cáo cho da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tuy nhiên những người có da khô hoặc nhạy cảm nên giới hạn sử dụng 2-3 lần mỗi tuần hoặc cân nhắc chuyển sang các surfactant nhẹ hơn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là anionic surfactant mạnh mẽ, nhưng Sodium Trideceth Sulfate có chuỗi carbon dài hơn (C13 so với C12 của SLS), điều này theo lý thuyết làm cho nó ít kích ứng hơn. Tuy nhiên, Sodium Lauryl Sulfate lại rẻ hơn và có hiệu quả làm sạch cao hơn.
Cocamidopropyl Betaine là một amphoteric surfactant được coi là nhẹ hơn và ít kích ứng hơn Sodium Trideceth Sulfate. Nó thường được sử dụng làm surfactant thứ cấp để giảm độ khô của công thức.
Sodium Laureth Sulfate có cùng nguyên liệu gốc (chuỗi Lauryl được ethoxylate) nhưng có số lượng phân tử ethylene oxide khác nhau. Sodium Laureth Sulfate thường được coi là ít kích ứng hơn Sodium Lauryl Sulfate nhưng tương đương hoặc hơi nhẹ hơn Sodium Trideceth Sulfate.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Sodium Trideceth Sulfate— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
- Surfactants in Personal Care Products— ScienceDirect
- Safety Assessment of Sulfated Alkyl Oligomers as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredient Review
- EWG Skin Deep - Sodium Trideceth Sulfate— Environmental Working Group
CAS: 25446-78-0 · EC: 246-985-2
Bạn có biết?
Tên gọi 'Trideceth' trong công thức INCI có nghĩa là chuỗi carbon chính có 13 nguyên tử (trideca = 13), được ethoxylate (eth) với trung bình 1-4 phân tử ethylene oxide
Sodium Trideceth Sulfate là một trong những surfactant được sử dụng lâu đời nhất trong công nghiệp, được phát triển vào những năm 1950 như một lựa chọn thay thế ít kích ứng hơn cho các surfactant ngắn hơn
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE
AMMONIUM ISOSTEARATE