Tẩy rửaEU ✓

Natri Trideceth Sunfat

SODIUM TRIDECETH SULFATE

Sodium Trideceth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh mẽ, được tạo ra từ chuỗi tridecyl alcohol được ethoxylate. Chất này có khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt phong phú và乳hóa hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ màng chất béo trên da, cho phép loại bỏ bụi bẩn và dầu nhờn, nhưng cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh làm khô da.

CAS

25446-78-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics theo q

Tổng quan

Sodium Trideceth Sulfate là một surfactant anion được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân. Nó được tạo thành từ chuỗi tridecyl alcohol được ethoxylate (được kết hợp trung bình với 1-4 phân tử ethylene oxide) và sau đó được sunfat hóa và trung hòa bằng natri. Chất này có công thức phân tử phức tạp và hoạt động như một chất làm sạch mạnh mẽ. Sodium Trideceth Sulfate là một lựa chọn phổ biến so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vì nó thường được coi là ít kích ứng hơn nhờ chuỗi carbon dài hơn. Tuy nhiên, nó vẫn là một surfactant mạnh mẽ và cần được sử dụng cẩn thận trong các công thức dành cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và loại bỏ hiệu quả dầu nhờn, bụi bẩn và tạp chất
  • Tạo bọt phong phú, cảm giác sạch sẽ dễ chịu khi sử dụng
  • Giúp乳hóa các thành phần dầu trong công thức, tăng tính ổn định của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp, phù hợp với các sản phẩm giá rẻ đến tầm trung

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da khi sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
  • Không phù hợp với da nhạy cảm, da khô hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây phỏng nước mắt khi tiếp xúc với mắt

Cơ chế hoạt động

Sodium Trideceth Sulfate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt và phá vỡ cấu trúc lipid (chất béo) trên bề mặt da. Phân tử surfactant này có cấu trúc ampiphilic, với một phần đầu hydrophilic (thích nước) nạp điện âm và một phần đuôi lipophilic (thích dầu). Khi áp dụng, các phân tử này xâm nhập vào màng chất béo của bụi bẩn, dầu nhờn và các chất bẩn khác, làm cho chúng tách rời khỏi da và có thể được rửa sạch bằng nước. Khả năng tạo bọt của nó giúp phân tán các hạt vật chất và cải thiện cảm giác làm sạch.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng Sodium Trideceth Sulfate có khả năng làm sạch tương đương với Sodium Lauryl Sulfate nhưng với khả năng kích ứng thấp hơn đối với một số loại da. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây khô da và làm suy yếu hàng rào bảo vệ da tự nhiên khi sử dụng ở nồng độ cao. Các nghiên cứu độc tập trong năm 2010 của Cosmetics Ingredient Review Panel xác nhận rằng đó là một thành phần an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các sản phẩm rửa sạch. Công thức có chứa Sodium Trideceth Sulfate cần được bổ sung thêm các chất làm mềm da hoặc dưỡng ẩm như glycerin, panthenol hoặc dimethicone để giảm thiểu tác động khô da.

Cách Natri Trideceth Sunfat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Trideceth Sunfat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức sản phẩm rửa sạch (sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt). Nồng độ thấp hơn (1-3%) được khuyến cáo cho da nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tuy nhiên những người có da khô hoặc nhạy cảm nên giới hạn sử dụng 2-3 lần mỗi tuần hoặc cân nhắc chuyển sang các surfactant nhẹ hơn

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabaseCosmetics Ingredient Review Panel

CAS: 25446-78-0 · EC: 246-985-2

Bạn có biết?

Tên gọi 'Trideceth' trong công thức INCI có nghĩa là chuỗi carbon chính có 13 nguyên tử (trideca = 13), được ethoxylate (eth) với trung bình 1-4 phân tử ethylene oxide

Sodium Trideceth Sulfate là một trong những surfactant được sử dụng lâu đời nhất trong công nghiệp, được phát triển vào những năm 1950 như một lựa chọn thay thế ít kích ứng hơn cho các surfactant ngắn hơn

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.