Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

61789-75-1

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật)

TALLOWALKONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtChất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc dễ chải và mềm mượt hơn
  • Hoạt động như chất bảo quản nhẹ nhàng, kéo dài thời hạn sản phẩm
  • Cải thiện khả năng bề mặt da bằng cách giảm căng thẳng bề mặt
  • Nguồn gốc từ tự nhiên, phù hợp với các sản phẩm hữu cơ và tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng da và mắt nếu nồng độ quá cao (trên 5%)
  • Người da nhạy cảm hoặc dị ứng với mỡ động vật nên test patch trước
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá thường xuyên, gây tóc nặng và mờ