Butenyl Isoamyloxyacetate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
72894-11-2
CAS
56-81-5
| Butenyl Isoamyloxyacetate BUTENYL ISOAMYLOXYACETATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butenyl Isoamyloxyacetate | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|